Al Khaleej Saihat
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Hilal SFC

Al Khaleej Saihat vs Al Hilal SFC

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 1-2 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 1, hòa 0, Al Hilal SFC thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Phong độ
DLLDD Al Khaleej Saihat
WWLWW Al Hilal SFC
  1. 11' J. King 1-0
  2. 19' Yusuf Akçiçek
  3. 34' 1-1 S. Milinkovic-Savic · R. Neves
  4. 42' Mansour Hamzi
  5. HT1-1
  6. 46' M. Al Harbi Y. Akcicek
  7. 53' Ahmad Asiri
  8. 71' H. Al Jayzani A. Asiri
  9. 76' H. Al Eisa P. Fernandes
  10. 77' Anthony Moris
  11. 79' 1-2 S. Mandash
  12. 83' Sultan Mandash
  13. 83' H. Tambakti A. Lajami
  14. 84' A. Darisi S. Mandash
  15. 85' B. M. Munshi M. Kanabah
  16. 86' T. Al Khaibri M. Hamzi
  17. 87' Marcos Leonardo
  18. 87' K. Benzema Marcos Leonardo
  19. 87' S. Al Dawsari Malcom
  20. 90'+6 Karim Benzema
  21. FT1-2

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Gustavo Poyet
  1. 49A. Moris 7.5
  2. 13A. Asiri ▼ 71' 6.2
  3. 17A. Al Hafith 6.7
  4. 3M. Al Khabrani 7.2
  5. 5P. Rebocho 5.9
  6. 15M. Hamzi ▼ 86' 6.3
  7. 12M. Kanabah ▼ 85' 6.9
  8. 21D. Kourbelis 7.0
  9. 11P. Fernandes ▼ 76' 6.6
  10. 10K. Fortounis 7.3
  11. 7J. King 7.3

Dự bị 9

  1. 96M. Al Haidari
  2. 28H. Al Jayzani ▲ 71' 6.2
  3. 2A. Al Salem
  4. 25A. Al Haydar
  5. 20H. Al Eisa ▲ 76' 6.9
  6. 93S. Al Amri
  7. 33B. Nasser
  8. 16B. M. Munshi ▲ 85' 6.7
  9. 90T. Al Khaibri ▲ 86' 6.2
Al Hilal SFC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Simone Inzaghi
  1. 37Bono 6.3
  2. 8R. Neves 8.2
  3. 78A. Lajami ▼ 83' 6.9
  4. 4Y. Akcicek ▼ 46' 6.3
  5. 16N. Al Dawsari 7.5
  6. 23S. Mandash ▼ 84' 7.3
  7. 22S. Milinkovic-Savic 7.2
  8. 28M. Kanno 6.5
  9. 19T. Hernandez 7.2
  10. 10Malcom ▼ 87' 5.7
  11. 9Marcos Leonardo ▼ 87' 6.2

Dự bị 8

  1. 17M. Al Rubaie
  2. 40A. Abu Rasen
  3. 90K. Benzema ▲ 87' 6.3
  4. 29S. Al Dawsari ▲ 87' 6.3
  5. 18M. Al Hawsawi
  6. 87H. Tambakti ▲ 83' 6.9
  7. 24M. Al Harbi ▲ 46' 6.9
  8. 14A. Darisi ▲ 84' 6.9

Thống kê

035
830
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm22
2Trúng đích10
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn5
5Phạt góc8
0Việt vị2
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
8Cứu thua1
-0.13Bàn thắng ngăn chặn-0.13
280Chuyền bóng521
218Chuyền chính xác479
78%Chính xác chuyền92%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu50
56Ghi được129
67Thủng lưới42
1.6Bàn thắng mỗi trận2.58
4Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu