Al Hilal SFC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 3-2 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 9, hòa 0, Al Khaleej Saihat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Sân vận động
- Kingdom Arena, Riyadh
- Phong độ
- WWLWW Al Hilal SFC
- DLLDD Al Khaleej Saihat
- 18' M. Kanno · H. Al Yami 1-0
- 24' Mohammed Al-Khabrani
- 38' Bart Schenkeveld
- 39' S. Milinkovic-Savic · Malcom 2-0
- 41' Majed Omar Kanabah
- HT2-0
- 57' Malcom · S. Al Dawsari 3-0
- 60' ▲ M. Al Harbi ▼ H. Al Yami
- 65' Hassan Al Tambakti
- 66' ▲ A. Al Hafith ▼ H. Al Sultan
- 66' ▲ J. King ▼ B. Schenkeveld
- 67' ▲ A. Lajami ▼ M. Kanno
- 67' ▲ D. Nunez ▼ Marcos Leonardo
- 79' 3-1 J. King · K. Fortounis
- 80' ▲ A. Abdoulraouf ▼ M. Hamzi
- 80' ▲ A. Al Haydar ▼ S. Al Amri
- 84' 3-2 G. Masouras · A. Moris
- 87' ▲ Kaio Cesar ▼ S. Al Dawsari
- 87' ▲ B. Nasser ▼ P. Rebocho
- 90'+1 Theo Hernández
- FT3-2
Đội hình
- 17M. Al Rubaie 6.2
- 88H. Al Yami ⇢ ▼ 60' 6.9
- 87H. Tambakti 6.6
- 4Y. Akcicek 6.7
- 19T. Hernandez 6.2
- 22S. Milinkovic-Savic ⚽ 7.3
- 8R. Neves 7.5
- 28M. Kanno ⚽ ▼ 67' 8.2
- 10Malcom ⚽ ⇢ 10.0
- 9Marcos Leonardo ▼ 67' 6.5
- 29S. Al Dawsari ⇢ ▼ 87' 7.5
Dự bị 9
- 40A. Abu Rasen
- 78A. Lajami ▲ 67' 5.9
- 24M. Al Harbi ▲ 60' 6.0
- 89A. Al Malki
- 14A. Darisi
- 11Kaio Cesar ▲ 87' 6.6
- 21A. Radif
- 99A. Al Hamdan
- 7D. Nunez ▲ 67' 6.9
- 49A. Moris ⇢ 7.6
- 39S. Al Hamsal 6.5
- 4B. Schenkeveld ▼ 66' 5.9
- 3M. Al Khabrani 5.9
- 5P. Rebocho ▼ 87' 6.2
- 9G. Masouras ⚽ 7.9
- 15M. Hamzi ▼ 80' 6.9
- 12M. Kanabah 6.5
- 93S. Al Amri ▼ 80' 6.9
- 71H. Al Sultan ▼ 66' 6.2
- 10K. Fortounis ⇢ 8.2
Dự bị 9
- 13A. Asiri
- 24A. Abdoulraouf ▲ 80'
- 8A. Mboge
- 23R. Kaabi
- 33B. Nasser ▲ 87' 6.3
- 96M. Al Haidari
- 17A. Al Hafith ▲ 66' 6.7
- 25A. Al Haydar ▲ 80' 6.7
- 7J. King ⚽ ▲ 66' 7.2
Thống kê
02⚑7
⚑330
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm12
11Trúng đích5
4Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua8
406Chuyền bóng420
345Chuyền chính xác350
85%Chính xác chuyền83%
2.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu35
129Ghi được56
42Thủng lưới67
2.58Bàn thắng mỗi trận1.6
21Giữ sạch lưới4
32Trên 2.5 bàn24
71Hiệp hai33