Al Khaleej Saihat
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Al Hilal SFC

Al Khaleej Saihat vs Al Hilal SFC

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 1-4 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 1, hòa 0, Al Hilal SFC thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
Sân vận động
Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
Phong độ
DLLDD Al Khaleej Saihat
WWLWW Al Hilal SFC
  1. 7' 0-1 Saleh Al Shehri
  2. 9' Mohamed Sherif · Fábio Martins 1-1
  3. 42' 1-2 Malcom · S. Milinković-Savić
  4. 45'+1 Saeed Al Hamsal
  5. 45'+4 Saleh Al-Shehri
  6. HT1-2
  7. 46' Salman Al Faraj S. Milinković-Savić
  8. 46' Abdullah Al Hamddan Salem Al Dawsari
  9. 48' 1-3 Malcom · Saud Abdulhamid
  10. 60' Mohamed Kanno Rúben Neves
  11. 64' M. Adams Mansour Hamzi
  12. 65' Abdullah Al Salem Mohamed Sherif
  13. 71' Mohammed Al Qahtani Michael
  14. 76' Yasir Al Shahrani Malcom
  15. 79' Fawaz Al Terais Ivo Rodrigues
  16. 79' Omar Al Oudah Saeed Al Hamsal
  17. 81' Abdullah Al-Hamdan
  18. 89' Bandar Nasser Pedro Rebocho
  19. 90'+1 Mohammed Al-Khabrani
  20. 90'+6 1-4 Abdullah Al Hamddan11m
  21. FT1-4

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 23I. Šehić 5.7
  2. 39Saeed Al Hamsal ▼ 79' 6.2
  3. 3Mohammed Al Khabrani 6.2
  4. 88Naif Masoud 6.3
  5. 5Pedro Rebocho ▼ 89' 6.3
  6. 15Mansour Hamzi ▼ 64' 6.7
  7. 55Jung Woo-Young 6.3
  8. 8Ivo Rodrigues ▼ 79' 6.7
  9. 7K. Narey 6.9
  10. 9Mohamed Sherif ▼ 65' 7.7
  11. 10Fábio Martins 7.0

Dự bị 9

  1. 47M. Adams ▲ 64' 6.7
  2. 11Abdullah Al Salem ▲ 65' 6.3
  3. 27Fawaz Al Terais ▲ 79' 5.9
  4. 2Omar Al Oudah ▲ 79' 6.3
  5. 33Bandar Nasser ▲ 89' 6.3
  6. 6Khaled Al Sumairi
  7. 96Marwan Al Haidari
  8. 13Abdullah Al Shanqiti
  9. 25Arif Al Haydar
Al Hilal SFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Jesus
  1. 37Y. Bounou 6.7
  2. 66Saud Abdulhamid 7.3
  3. 3K. Koulibaly 7.2
  4. 5Ali Al Bulayhi 7.3
  5. 6Renan Lodi 6.6
  6. 8Rúben Neves ▼ 60' 6.9
  7. 22S. Milinković-Savić ▼ 46' 7.6
  8. 96Michael ▼ 71' 6.9
  9. 77Malcom ⚽2 ▼ 76' 9.9
  10. 29Salem Al Dawsari ▼ 46' 6.9
  11. 11Saleh Al Shehri 6.3

Dự bị 9

  1. 7Salman Al Faraj ▲ 46' 7.0
  2. 14Abdullah Al Hamddan ▲ 46' 8.0
  3. 28Mohamed Kanno ▲ 60' 7.2
  4. 56Mohammed Al Qahtani ▲ 71' 7.2
  5. 12Yasir Al Shahrani ▲ 76' 7.3
  6. 2Mohammed Al Burayk
  7. 21Mohammed Al Owais
  8. 87Hassan Tambakti
  9. 70Mohammed Jahfali

Thống kê

022
920
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm22
1Trúng đích7
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm17
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn7
2Phạt góc9
4Việt vị3
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
298Chuyền bóng535
235Chuyền chính xác459
79%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu55
40Ghi được148
51Thủng lưới39
1.11Bàn thắng mỗi trận2.69
8Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn34
16Hiệp hai93

Đối đầu

Trang trận đấu