Al Hilal SFC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 1-0 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 9, hòa 0, Al Khaleej Saihat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
- Sân vận động
- King Fahd International Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WWLWW Al Hilal SFC
- DLLDD Al Khaleej Saihat
- 23' Woo-Young Jung
- 30' A. Mitrović 1-0
- 35' Saud Abdulhamid
- HT1-0
- 47' Rúben Neves
- 66' ▲ Abdullah Al Shanqiti ▼ Saeed Al Hamsal
- 66' ▲ Hamad Al Abdan ▼ Khaled Al Sumairi
- 70' Fábio Martins
- 80' ▲ Abdullah Al Salem ▼ Jung Woo-Young
- 90'+11 ▲ Khalifah Al Dawsari ▼ Yasir Al Shahrani
- 90' ▲ Mohamed Kanno ▼ Rúben Neves
- 90' ▲ Mohammed Al Burayk ▼ Saud Abdulhamid
- 90' ▲ Abdullah Al Hamddan ▼ Michael
- 90'+12 ▲ Saleh Al Shehri ▼ A. Mitrović
- 90'+6 ▲ Arif Al Haydar ▼ Mohammed Al Khabrani
- FT1-0
Đội hình
- 37Y. Bounou 6.9
- 66Saud Abdulhamid ▼ 90' 6.9
- 3K. Koulibaly 7.7
- 5Ali Al Bulayhi 7.3
- 12Yasir Al Shahrani ▼ 90' 7.2
- 22S. Milinković-Savić 8.3
- 8Rúben Neves ▼ 90' 7.2
- 96Michael ▼ 90' 7.5
- 77Malcom 6.9
- 29Salem Al Dawsari 7.2
- 9A. Mitrović ⚽ ▼ 90' 8.2
Dự bị 9
- 4Khalifah Al Dawsari ▲ 90'
- 28Mohamed Kanno ▲ 90' 6.6
- 2Mohammed Al Burayk ▲ 90' 6.9
- 14Abdullah Al Hamddan ▲ 90' 6.7
- 11Saleh Al Shehri ▲ 90'
- 21Mohammed Al Owais
- 43Musab Al Juwayr
- 56Mohammed Al Qahtani
- 26Abdulelah Al Malki
- 96Marwan Al Haidari 7.3
- 39Saeed Al Hamsal ▼ 66' 7.3
- 3Mohammed Al Khabrani ▼ 90' 6.7
- 4L. López 6.6
- 5Pedro Rebocho 6.7
- 55Jung Woo-Young ▼ 80' 6.3
- 6Khaled Al Sumairi ▼ 66'
- 7K. Narey 6.5
- 18Abdulelah 6.9
- 10Fábio Martins 7.0
- 9Mohamed Sherif 6.3
Dự bị 9
- 13Abdullah Al Shanqiti ▲ 66' 6.9
- 99Hamad Al Abdan ▲ 66' 6.9
- 11Abdullah Al Salem ▲ 80' 6.3
- 25Arif Al Haydar ▲ 90' 6.7
- 27Fawaz Al Terais
- 15Mansour Hamzi
- 22Raed Ozaybi
- 33Bandar Nasser
- 17Hassan Al Majhad
Thống kê
02⚑9
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm10
6Trúng đích1
11Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
9Phạt góc3
4Việt vị4
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
566Chuyền bóng302
500Chuyền chính xác228
88%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu36
148Ghi được40
39Thủng lưới51
2.69Bàn thắng mỗi trận1.11
24Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn17
93Hiệp hai16