Al Khaleej Saihat vs Al Hilal SFC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 3-2 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 1, hòa 0, Al Hilal SFC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- DLLDD Al Khaleej Saihat
- WWLWW Al Hilal SFC
- 9' Mohammed Al-Khabrani
- 12' 0-1 Marcos Leonardo · S. Milinković-Savić
- 37' 0-2 A. Mitrović · Salem Al Dawsari
- 45' Kostas Fortounis11mhỏng 11m
- 45'+8 Mohammed Al-Qahtani
- 45' Abdullah Al Salem 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Murad Al Hawsawi ▼ Khaled Al Sumairi
- 47' Abdullah Al Salem · K. Naréy 2-2
- 76' ▲ Nasser Al Dawsari ▼ Mohamed Kanno
- 77' ▲ Hamad Al Yami ▼ Mohammed Al Qahtani
- 77' ▲ Abdullah Al Hamddan ▼ Marcos Leonardo
- 81' ▲ Ali Al Shaafi ▼ Saeed Al Hamsal
- 85' Fábio Martins · K. Naréy 3-2
- 90' Khaled Narey
- 90'+7 ▲ Bandar Nasser ▼ Mansour Hamzi
- 90'+9 ▲ Hisham Al Dubais ▼ K. Fortounis
- 90' ▲ Khalid Al Ghannam ▼ João Cancelo
- FT3-2
Đội hình
- 23I. Šehić 7.5
- 39Saeed Al Hamsal ▼ 81' 6.6
- 32M. Tisserand 6.7
- 3Mohammed Al Khabrani 6.6
- 5Pedro Rebocho 7.2
- 15Mansour Hamzi ▼ 90' 6.6
- 8Khaled Al Sumairi ▼ 46' 5.6
- 7K. Naréy ⇢2 7.9
- 17K. Fortounis ▼ 90' 7.3
- 10Fábio Martins ⚽ 7.9
- 11Abdullah Al Salem ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 18Murad Al Hawsawi ▲ 46' 6.9
- 14Ali Al Shaafi ▲ 81' 6.6
- 33Bandar Nasser ▲ 90'
- 77Hisham Al Dubais ▲ 90'
- 96Marwan Al Haidari
- 25Arif Al Haydar
- 47Saleh Abu Al Shamat
- 19Mohammed Al Abdullah
- 70Abdulmajeed Al Khathami
- 37Y. Bounou 6.9
- 20João Cancelo ▼ 90' 6.6
- 3K. Koulibaly 6.3
- 5Ali Al Bulayhi 6.0
- 6Renan Lodi 7.3
- 28Mohamed Kanno ▼ 76' 7.0
- 22S. Milinković-Savić ⇢ 7.9
- 15Mohammed Al Qahtani ▼ 77' 6.6
- 11Marcos Leonardo ⚽ ▼ 77' 7.2
- 29Salem Al Dawsari ⇢ 6.9
- 9A. Mitrović ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 16Nasser Al Dawsari ▲ 76' 6.9
- 88Hamad Al Yami ▲ 77' 6.3
- 99Abdullah Al Hamddan ▲ 77' 6.7
- 7Khalid Al Ghannam ▲ 90' 6.5
- 87Hassan Tambakti
- 17Mohammed Al Rubaie
- 24Moteb Al Harbi
- 4Khalifah Al Dawsari
- 12Yasir Al Shahrani
Thống kê
02⚑2
⚑1100
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm16
6Trúng đích6
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
2Phạt góc11
3Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
322Chuyền bóng564
252Chuyền chính xác499
78%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu59
46Ghi được161
62Thủng lưới59
1.21Bàn thắng mỗi trận2.73
7Giữ sạch lưới26
23Trên 2.5 bàn41
24Hiệp hai82