Al-Fayha
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Abha Club

Al-Fayha vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 3-2 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 4, hòa 4, Abha Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
Phong độ
LDWDL Al-Fayha
LDLLL Abha Club
  1. 4' M. Al-Zaid L. Rosier
  2. 32' Lazaro 1-0
  3. 38' Khaled Al Shamrani
  4. 45'+5 Jurien Gaari
  5. HT1-0
  6. 46' N. Al Daajani F. Al Subiani
  7. 56' Lazaro 2-0
  8. 59' A. Hindi K. Al Shamrani
  9. 59' F. Al Ghamdi
  10. 68' Abdou Diallo
  11. 76' Z. Al Sahafi P. Oliveira
  12. 80' S. Ganvoula Lazaro
  13. 80' M. Y. Dawran M. N. Fekir
  14. 81' F. Alhubayshi N. Al Harthi
  15. 84' 2-1 A. Gory
  16. 87' M. Al Beshe Hugo Moura
  17. 87' A. Diallophản lưới 3-1
  18. 90'+2 Alimami Gory
  19. 90' 3-2 M. Batshuayi11m
  20. FT3-2

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Carille Fabio
  1. 52O. Mosquera 6.9
  2. 22M. Al Baqawi 6.6
  3. 15P. Oliveira ▼ 76' 6.3
  4. 2M. Al Rashidi 6.3
  5. 24A. Bamsaud 6.0
  6. 5Hugo Moura ▼ 87' 7.3
  7. 7N. Al Harthi ▼ 81' 7.5
  8. 30Alfa Semedo 7.2
  9. 6A. Al Hussain 6.3
  10. 10F. Sakala 7.0
  11. 17Lazaro ⚽2 ▼ 80' 8.5

Dự bị 9

  1. 1A. Al Duqayl
  2. 21Z. Al Sahafi ▲ 76' 6.3
  3. 47M. Al Dowaish
  4. 14M. Al Beshe ▲ 87' 6.3
  5. 43F. Alhubayshi ▲ 81' 6.2
  6. 55A. A. Khulaif Alanazi
  7. 9M. Al Abdulmanam
  8. 77R. Enad
  9. 35S. Ganvoula ▲ 80' 6.6
Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Damir Buric
  1. 16D. Leon 6.3
  2. 12K. Al Shamrani ▼ 59' 6.3
  3. 3J. Gaari 6.5
  4. 22A. Diallo 6.2
  5. 80S. Al Johani 6.3
  6. 6F. Al Subiani ▼ 46' 5.9
  7. 32L. Rosier ▼ 4'
  8. 11A. Gory 7.3
  9. 10N. Fekir ▼ 80' 6.2
  10. 20K. Al Qahtani 7.0
  11. 44M. Batshuayi 6.9

Dự bị 9

  1. 21A. Al Bouq
  2. 37A. Hindi ▲ 59' 6.3
  3. 19A. Al Fahad
  4. 28B. Al Mutairi
  5. 8N. Al Daajani ▲ 46' 6.5
  6. 4B. Al Sayyali
  7. 29M. Y. Dawran M. ▲ 80' 6.2
  8. 39M. Al-Zaid ▲ 4' 6.9
  9. 7F. Al Ghamdi ▲ 59' 6.2

Thống kê

005
330
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm8
6Trúng đích5
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị5
8Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
3Cứu thua3
-1.32Bàn thắng ngăn chặn-1.32
444Chuyền bóng355
385Chuyền chính xác292
87%Chính xác chuyền82%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
6 17 - 5 +12 15
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
6 15 - 6 +9 15
3
Al-Qadisiyah FC
6 13 - 5 +8 15
4
Al-Ittihad
6 9 - 5 +4 14
5
Al-Suqoor FC
6 9 - 4 +5 12
6
Al-Kholood Club
6 12 - 8 +4 12
7
Al Diriyah
6 7 - 5 +2 10
8
Ettifaq FC
6 8 - 8 0 10
9
Al Ahli Saudi FC
6 13 - 9 +4 9
10
Al-Hazm
6 6 - 6 0 8
11
Al-Fayha
6 7 - 11 -4 5
12
Al Riyadh
6 6 - 16 -10 5
13
Al Khaleej Saihat
6 2 - 9 -7 4
14
Al Taawoun FC
6 3 - 6 -3 3
15
Al Shabab FC (Riyadh)
6 6 - 11 -5 3
16
Al Fateh SC
6 2 - 7 -5 3
17
Al-Faisaly FC
6 4 - 10 -6 3
18
Abha Club
6 5 - 13 -8 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

10Trận đấu9
7Ghi được7
20Thủng lưới16
0.7Bàn thắng mỗi trận0.78
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu