Abha Club
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Fayha

Abha Club vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 2-1 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 2, hòa 4, Al-Fayha thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Phong độ
LDLLL Abha Club
LDWDL Al-Fayha
  1. 36' K. Toko Ekambi 1-0
  2. 40' Ahmad Jamal G. Krychowiak
  3. 45'+7 Ahmad Al Hbeab
  4. HT1-0
  5. 46' Saad Al Salouli Fahad Jumayah
  6. 46' Mohammed Al Baqawi Muhannad Al Qaydhi
  7. 61' Mokher Al-Rashidi
  8. 63' Ahmed Abdu 2-0
  9. 67' Víctor Ruiz Abdulrahman Al Safari
  10. 67' Mohammed Majrashi M. Pavkov
  11. 67' Sultan Mandash Saud Zaydan
  12. 83' Mohammed Al Kunaydiri F. Kamano
  13. 83' Ali Al Jubaya H. Onyekuru
  14. 85' Fashion Sakala
  15. 86' Saleh Al Qumayzi
  16. 87' 2-1 F. Sakala11m
  17. 90' Omar Al Ruwaili Ahmed Abdu
  18. FT2-1

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Michniewicz
  1. 16C. Tătărușanu 7.0
  2. 17Saleh Al Qumayzi 6.5
  3. 18F. Noguera 6.9
  4. 21Zakaria Al Sudani 7.3
  5. 3Mohammed Naji 7.5
  6. 14Fahad Jumayah ▼ 46' 6.5
  7. 8U. Matić 7.2
  8. 5G. Krychowiak ▼ 40' 6.5
  9. 11F. Kamano ▼ 83' 6.9
  10. 7K. Toko Ekambi 6.6
  11. 71Ahmed Abdu ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 6Ahmad Jamal ▲ 40' 6.5
  2. 88Saad Al Salouli ▲ 46' 6.6
  3. 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 83' 6.3
  4. 90Omar Al Ruwaili ▲ 90'
  5. 32Sulaiman Asiri
  6. 12Abdulrahman Al Bouq
  7. 27Hassan Al Qayed
  8. 24Mohammed Al Oufi
  9. 29Mohammed Al Qahtani
Al-Fayha Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: V. Rašović
  1. 88V. Stojković 6.2
  2. 8Abdulrahman Al Safari ▼ 67' 7.6
  3. 2Mukhir Al Rashidi 6.9
  4. 4Sami Al Khaibari 6.7
  5. 33Hussain Al Shuwaish 6.6
  6. 98Muhannad Al Qaydhi ▼ 46' 6.9
  7. 17F. Sakala 7.9
  8. 6Saud Zaydan ▼ 67' 7.2
  9. 13G. Cimirot 7.5
  10. 7H. Onyekuru ▼ 83' 6.0
  11. 23M. Pavkov ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 22Mohammed Al Baqawi ▲ 46' 7.0
  2. 10Víctor Ruiz ▲ 67' 6.9
  3. 19Mohammed Majrashi ▲ 67' 6.7
  4. 27Sultan Mandash ▲ 67' 6.7
  5. 49Ali Al Jubaya ▲ 83' 6.6
  6. 70Abdulrhman
  7. 28Ahmed Al Kassar
  8. 80Osama Al Khalaf
  9. 29Nawaf Al Harthi

Thống kê

021
910
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm19
3Trúng đích2
3Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn8
1Phạt góc9
2Việt vị7
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
311Chuyền bóng485
230Chuyền chính xác411
74%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu46
43Ghi được61
93Thủng lưới69
1.19Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu