Abha Club vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Abha Club 0-0 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 2, hòa 4, Al-Fayha thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Sultan Alharbi
- Phong độ
- LDLLL Abha Club
- LDWDL Al-Fayha
- 18' ▲ Mohammed Al Kunaydiri ▼ Sari Amr
- 40' Mohammed Al Baqawi
- HT0-0
- 59' ▲ Ali Al Nemer ▼ A. Moutari
- 60' ▲ M. te Vrede ▼ Muath Afaneh
- 60' ▲ Ali Al Zaqan ▼ Ahmed Bamasaud
- 60' ▲ Abdulrahman Al-Safari ▼ Mohammed Abusabaan
- 84' Ramon Lopes
- FT0-0
Đội hình
- 12A. M'Hamdi 7.3
- 2B. Ifa 7.5
- 3Abdullah Al Dossary 7.3
- 31Sari Amr ▼ 18' 6.3
- 19A. Atouchi 7.3
- 23Abdulrahman Al Barakah 7.2
- 7Saleh Al Jamaan 6.3
- 89Riyadh Sharahili 6.9
- 14Fahad Al Jumayah 6.7
- 70Muath Afaneh ▼ 60' 6.3
- 10S. Bguir 7.0
Dự bị 9
- 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 18' 7.2
- 9M. te Vrede ▲ 60' 6.7
- 8U. Matić
- 1Abdullah Al Shammari
- 11Jehad Al Zuwed
- 90Omar Al Ruwaili
- 39Saeed Al Hamsal
- 17T. Meziani
- 98Mohanad Alqaydhi
- 88V. Stojković 7.3
- 33Hussain Al Shuwaish 7.0
- 22Mohammed Al Baqawi 6.9
- 3Bandar Nasser 7.0
- 24Ahmed Bamasaud ▼ 60' 6.9
- 4Sami Al Khaibari 7.3
- 77P. Tachtsidis 7.3
- 66Mohammed Abusabaan ▼ 60' 7.0
- 37Ricardo Ryller 7.0
- 7Ramon Lopes 6.9
- 20A. Moutari ▼ 59' 6.6
Dự bị 9
- 16Ali Al Nemer ▲ 59' 6.3
- 25Ali Al Zaqan ▲ 60' 6.3
- 8Abdulrahman Al-Safari ▲ 60' 6.7
- 19S. Owusu
- 26Fawaz Al-Torais
- 81Ibrahim Al-Barakah
- 27Sultan Mandash
- 47Rayan Al Bloushi
- 1Muslim Al Furayj
Thống kê
00⚑2
⚑320
63%Kiểm soát bóng37%
8Dứt điểm10
1Trúng đích2
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
2Phạt góc3
2Việt vị0
16Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
2Cứu thua1
495Chuyền bóng284
430Chuyền chính xác220
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
27Ghi được26
46Thủng lưới26
0.87Bàn thắng mỗi trận0.81
8Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai11