Al-Fayha vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 2-0 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 4, hòa 4, Abha Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- Mohammed Al-Daqqash
- Phong độ
- LDWDL Al-Fayha
- LDLLL Abha Club
- 45'+2 Paulinho · A. Trajkovski 1-0
- HT1-0
- 66' Bandar Al Mutairi
- 74' ▲ D. Saddiki ▼ U. Matić
- 83' ▲ Abdulrahman Al Safari ▼ Víctor Ruiz
- 83' ▲ Sultan Mandash ▼ Osama Al Khalaf
- 85' Vladimir Stojković
- 87' ▲ Saad Al Salouli ▼ Saad Natiq
- 90'+4 Mohammed Al-Konaideri
- 90'+4 ▲ Mohammed Majrashi ▼ A. Nwakaeme
- 90'+10 ▲ Saud Zaydan ▼ Paulinho
- 90'+10 ▲ Mohammed Abusabaan ▼ A. Trajkovski
- 90'+7 Sultan Mandash · Abdulrahman Al Safari 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 88V. Stojković 8.0
- 22Mohammed Al Baqawi 7.2
- 4Sami Al Khaibari 6.9
- 98Muhannad Al Qaydhi 7.0
- 80Osama Al Khalaf ▼ 83' 6.7
- 37Ricardo Ryller 7.5
- 10Víctor Ruiz ▼ 83' 6.3
- 3Bandar Nasser 7.2
- 18Paulinho ⚽ ▼ 90' 7.5
- 9A. Nwakaeme ▼ 90' 6.9
- 7A. Trajkovski ⇢ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 8Abdulrahman Al Safari ▲ 83' 6.9
- 27Sultan Mandash ⚽ ▲ 83' 7.2
- 19Mohammed Majrashi ▲ 90'
- 6Saud Zaydan ▲ 90'
- 66Mohammed Abusabaan ▲ 90'
- 33Hussain Al Shuwaish
- 1Muslim Al Furayj
- 23M. Pavkov
- 17Abdullah Al Shamekh
- 16D. Epassy 6.6
- 14Fahad Al Jumayah 7.0
- 19A. Atouchi 6.6
- 4Saad Natiq ▼ 87' 6.6
- 13Mohammed Al Kunaydiri 6.7
- 21Zakaria Al Sudani 6.9
- 8U. Matić ▼ 74' 6.6
- 18Nawaf Al Saadi 7.0
- 10S. Bguir 7.3
- 7Saleh Al Amri 7.3
- 20F. Caicedo 6.3
Dự bị 9
- 34D. Saddiki ▲ 74' 6.7
- 88Saad Al Salouli ▲ 87' 6.5
- 39Saeed Al Hamsal
- 23Nasser Al Omran
- 31Sari Amro
- 12Abdulrahman Al Bouq
- 3Abdullah Al Dossary
- 1Abdullah Al Shammari
- 15Mutair Al Zahrani
Thống kê
01⚑3
⚑910
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm8
6Trúng đích5
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc9
2Việt vị6
20Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua4
329Chuyền bóng548
250Chuyền chính xác467
76%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu31
41Ghi được33
45Thủng lưới56
1.17Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai21