Al-Fayha
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Abha Club

Al-Fayha vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 0-2 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 4, hòa 4, Abha Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Trọng tài
Mohammed Al Hoaish
Phong độ
LDWDL Al-Fayha
LDLLL Abha Club
  1. 29' 0-1 S. Bguir · Saleh Al Abbas
  2. HT0-1
  3. 57' Hamad Al Juhaim Abdulrahman Al Barakah
  4. 62' Carlos Villanueva
  5. 63' Amine Attouchi
  6. 66' Abdulah Al Mutairi Arsénio
  7. 71' Muhammad Fallatah Gêgê
  8. 75' Abdullah Al Qahtani Hassan Algeed
  9. 80' 0-2 Abdullah Al Qahtani · S. Bguir
  10. 83' F. Chaouat S. Bguir
  11. 87' S. Boukhanchouche Ammar Al Najjar
  12. 90' Bandar Al Mutairi
  13. FT0-2

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Simão
  1. 99Amer Shafi' 6.3
  2. 6Gêgê ▼ 71' 6.8
  3. 55Nawaf Al Sabhi 7.5
  4. 33Mohammed Al Baqawi 6.7
  5. 3Bandar Al Mutairi 6.4
  6. 20C. Villanueva 7.3
  7. 8Neto 7.1
  8. 16Abdulrahman Al Barakah ▼ 57' 6.6
  9. 19S. Owusu 6.8
  10. 28F. Andriatsima 6.6
  11. 77Arsénio ▼ 66' 6.7

Dự bị 9

  1. 11Hamad Al Juhaim ▲ 57' 6.9
  2. 10Abdulah Al Mutairi ▲ 66' 6.5
  3. 14Muhammad Fallatah ▲ 71' 6.3
  4. 1Moslem Freej
  5. 12Abdulkarim Al Qahtani ▲ 75'
  6. 24Ahmed Bamsaud
  7. 7Rangi
  8. 18Hassen Jaaferi
  9. 27Abdullah Kano
Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Chebbi
  1. 12A. M'Hamdi 8.5
  2. 50Osama Ashoor 7.1
  3. 91M. Tahrat 6.9
  4. 31Sari Amro 7.1
  5. 19A. Atouchi 7.1
  6. 88Nader Abdullah Al Sharari 7.2
  7. 29K. Aouadhi 6.8
  8. 18S. Bguir ▼ 83' 8.3
  9. 15Ammar Al Najjar ▼ 87' 7.4
  10. 45Hassan Algeed ▼ 75' 6.4
  11. 14Saleh Al Abbas 7.3

Dự bị 9

  1. 7Abdullah Al Qahtani ▲ 75' 8.0
  2. 22F. Chaouat ▲ 83' 6.1
  3. 25S. Boukhanchouche ▲ 87' 6.6
  4. 6Karam Barnawi
  5. 70Muath Afaneh
  6. 55Abdulaziz Aljamman
  7. 3Musab Muharraq
  8. 90Jehad Al Zuwed
  9. 1Mohammed Al-Hasawi

Thống kê

028
410
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm11
6Trúng đích3
8Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị2
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua6
442Chuyền bóng346
338Chuyền chính xác244
76%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
30 74 - 26 +48 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 60 - 26 +34 64
3
Al Ahli Saudi FC
30 49 - 36 +13 50
4
Al Wehda Club
30 45 - 40 +5 49
5
Al-Faisaly FC
30 41 - 36 +5 48
6
Al Raed FC
30 41 - 50 -9 46
7
Al Shabab FC (Riyadh)
30 38 - 37 +1 43
8
Ettifaq FC
30 46 - 38 +8 42
9
Abha Club
30 41 - 52 -11 38
10
Damac FC
30 37 - 52 -15 35
11
Al-Ittihad
30 42 - 41 +1 35
12
Al Taawoun FC
30 33 - 40 -7 35
13
Al Fateh SC
30 42 - 49 -7 33
14
Al-Fayha
30 34 - 44 -10 32
15
Al-Hazm
30 40 - 61 -21 27
16
Al-Adalah
30 27 - 62 -35 21
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
41Ghi được49
52Thủng lưới53
1.24Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu