Al-Fayha
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Abha Club

Al-Fayha vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 3-2 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 4, hòa 4, Abha Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Phong độ
LDWDL Al-Fayha
LDLLL Abha Club
  1. 3' Hussain Al-Showaish
  2. 4' Hussain Al-Showaish
  3. 8' Muhannad Al Qaydhi Satam Al Lehiyani
  4. 21' Grzegorz Krychowiak
  5. 27' Ibrahim Al Zubaidi
  6. 29' 0-1 G. Krychowiak11m
  7. 45'+2 Uroš Matić
  8. 45'+1 A. Sabiri 1-1
  9. HT1-1
  10. 46' Rakan Kaabi Nawaf Al Harthi
  11. 46' S. Bguir G. Krychowiak
  12. 65' Mohammed Al Kunaydiri L. Đorđević
  13. 70' F. Sakala · G. Konan 2-1
  14. 82' Ibrahim Al Zubaidi
  15. 84' Ahmed Abdu Meshal Al Mutairi
  16. 89' F. Sakala · Abdulrahman Al Safari 3-1
  17. 90'+7 Abdelhamid Sabiri
  18. 90' Sultan Mandash Mohammed Al Baqawi
  19. 90' Osama Al Khalaf H. Onyekuru
  20. 90'+2 Abdulelah Al Shammry Saleh Al Qumayzi
  21. 90'+2 Mohammed Naji U. Matić
  22. 90'+6 3-2 Ahmed Abdu · Mohammed Al Kunaydiri
  23. FT3-2

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Rašović
  1. 88V. Stojković 6.3
  2. 22Mohammed Al Baqawi ▼ 90' 6.6
  3. 2Makhir Al Rashidi 6.5
  4. 33Hussain Al Shuwaysh 3.0
  5. 3G. Konan 7.0
  6. 8Abdulrahman Al Safari 7.0
  7. 29Nawaf Al Harthi ▼ 46' 6.6
  8. 17F. Sakala ⚽2 8.9
  9. 77A. Sabiri 7.2
  10. 7H. Onyekuru ▼ 90' 6.3
  11. 45Satam Al Lehiyani ▼ 8' 6.6

Dự bị 9

  1. 98Muhannad Al Qaydhi ▲ 8' 6.9
  2. 66Rakan Kaabi ▲ 46' 6.7
  3. 27Sultan Mandash ▲ 90' 6.2
  4. 80Osama Al Khalaf ▲ 90' 6.3
  5. 1Abdulraouf Al Duqayl
  6. 11Khalid Kaabi
  7. 6Saud Zaydan
  8. 62Hussam Majrashi
  9. 75Khaled Al Rammah
Abha Club Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Mosimane
  1. 16C. Tătărușanu 6.7
  2. 17Saleh Al Qumayzi ▼ 90' 6.2
  3. 30Ziyad Al Sahafi 6.7
  4. 26M. Tisserand 6.3
  5. 15Ibrahim Al Zubaidi 7.5
  6. 8U. Matić ▼ 90' 7.0
  7. 5G. Krychowiak ▼ 46' 6.9
  8. 21Zakaria Al Sudani 7.5
  9. 9Hassan Al Ali 7.0
  10. 19L. Đorđević ▼ 65' 6.3
  11. 77Meshal Al Mutairi ▼ 84' 7.2

Dự bị 9

  1. 10S. Bguir ▲ 46' 6.3
  2. 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 65' 7.2
  3. 71Ahmed Abdu ▲ 84'
  4. 80Abdulelah Al Shammry ▲ 90'
  5. 3Mohammed Naji ▲ 90'
  6. 18F. Noguera
  7. 24Mohammed Al Oufi
  8. 29Mohammed Al Qahtani
  9. 12Abdulrahman Al Bouq

Thống kê

114
630
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm16
6Trúng đích4
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn8
4Phạt góc6
1Việt vị3
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
262Chuyền bóng481
186Chuyền chính xác404
71%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu36
61Ghi được43
69Thủng lưới93
1.33Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu