Abha Club vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Abha Club 1-1 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 2, hòa 4, Al-Fayha thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Mohammed Al Esmaiel
- Phong độ
- LDLLL Abha Club
- LDWDL Al-Fayha
- 18' Hassan Al Qaid
- HT0-0
- 51' ▲ Sultan Mandash ▼ Paulinho
- 52' Sami Al-Khaibary
- 54' ▲ Mohammed Al Kunaydiri ▼ Saeed Al Hamsal
- 62' ▲ F. Caicedo ▼ Abdulfattah Adam
- 62' ▲ Luis Miquissone ▼ Hassan Al Qayd
- 65' Saleh Al Jamaan · Mohammed Al Kunaydiri 1-0
- 76' ▲ A. Trajkovski ▼ Mohammed Abusabaan
- 84' ▲ Zakaria Al Sudani ▼ S. Bguir
- 87' 1-1 A. Nwakaeme · Víctor Ruiz
- 90'+5 Saleh Al-Amri
- 90'+4 Milan Pavkov
- 90'+4 ▲ Saud Zidan ▼ Víctor Ruiz
- FT1-1
Đội hình
- 16D. Epassy 6.9
- 14Fahad Al Jumayah 7.2
- 4Saad Natiq 6.7
- 3Abdullah Al Dossary 7.0
- 39Saeed Al Hamsal ▼ 54' 6.6
- 27Hassan Al Qayd ▼ 62' 6.3
- 89Riyadh Sharahili 6.9
- 8U. Matić 7.6
- 7Saleh Al Jamaan ⚽ 7.2
- 10S. Bguir ▼ 84' 7.3
- 9Abdulfattah Adam ▼ 62'
Dự bị 9
- 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 54' 7.3
- 20F. Caicedo ▲ 62' 6.5
- 11Luis Miquissone ▲ 62' 6.6
- 21Zakaria Al Sudani ▲ 84' 6.3
- 17T. Meziani
- 77Ahmad Al Hbeab
- 6Abdulrahman Al Barakah
- 1Abdullah Al Shammari
- 88Saad Al Salouli
- 88V. Stojković 6.9
- 26Ali Al Zaqaan 6.9
- 4Sami Al Khaibari 6.9
- 98Mohanad Al Qaydhi 6.9
- 8Abdulrahman Al Safri 6.3
- 37Ricardo Ryller 6.5
- 10Víctor Ruiz ⇢ ▼ 90' 7.5
- 18Paulinho ▼ 51' 6.7
- 66Mohammed Abusabaan ▼ 76' 6.5
- 9A. Nwakaeme ⚽ 7.0
- 23M. Pavkov 6.7
Dự bị 9
- 27Sultan Mandash ▲ 51' 6.2
- 7A. Trajkovski ▲ 76' 6.6
- 6Saud Zidan ▲ 90'
- 55Faisal Al Masrahi
- 80Osama Al Khalaf
- 16Ali Al Nemer
- 19Mohammed Majrashi
- 1Muslim Al Furayj
- 11Khalid Al Kaabi
Thống kê
02⚑6
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm12
3Trúng đích4
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
6Phạt góc5
3Việt vị3
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
342Chuyền bóng293
272Chuyền chính xác227
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu35
33Ghi được41
56Thủng lưới45
1.06Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai21