Abha Club
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Fayha

Abha Club vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 1-1 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 2, hòa 4, Al-Fayha thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdul Aziz Stadium, Abha
Trọng tài
M. Conger
Phong độ
LDLLL Abha Club
LDWDL Al-Fayha
  1. 10' Saleh Al Abbas · Ahmed Mostafa 1-0
  2. 16' Gêgê Nawaf Al Sabhi
  3. 40' Neto Abdulkarim Al Qahtani
  4. HT1-0
  5. 53' Neto
  6. 58' Rangi Abdulrahman Al Barakah
  7. 58' 1-1 R. Fernández · Arsénio
  8. 68' F. Andriatsima Ahmed Mostafa
  9. 90'+2 Ammar Al Najjar S. Bguir
  10. FT1-1

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Chebbi
  1. 12A. M'Hamdi 6.3
  2. 50Osama Ashoor 6.7
  3. 77Ahmad Al Hbeab 7.2
  4. 19A. Atouchi 6.7
  5. 4Khalid Al-Khathlan 6.4
  6. 29K. Aouadhi 6.9
  7. 42R. Gabriel 6.6
  8. 18S. Bguir ▼ 90' 6.9
  9. 8Sumayhan Alnabit 6.1
  10. 27Ahmed Mostafa ▼ 68' 7.4
  11. 14Saleh Al Abbas 7.2

Dự bị 9

  1. 9F. Andriatsima ▲ 68' 6.4
  2. 15Ammar Al Najjar ▲ 90'
  3. 10Khaled Al Zealaiy
  4. 89Fahad Al Johani
  5. 17Abdullah Qaisi
  6. 33Mansour Jawhar
  7. 3Musab Muharraq
  8. 24Hazza Asseri
  9. 5Ahmad Al Najai
Al-Fayha Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jorge Simão
  1. 1Moslem Freej 6.5
  2. 55Nawaf Al Sabhi ▼ 16' 6.2
  3. 3Bandar Al Mutairi 6.7
  4. 4Sami Al Khaibari 7.1
  5. 2Mokher Al-Rashidi 7.2
  6. 16Abdulrahman Al Barakah ▼ 58' 6.9
  7. 5Rafael Assis 7.1
  8. 12Abdulkarim Al Qahtani ▼ 40' 6.6
  9. 19S. Owusu 6.6
  10. 9R. Fernández 7.3
  11. 77Arsénio 7.6

Dự bị 9

  1. 6Gêgê ▲ 16' 7.1
  2. 8Neto ▲ 40' 6.6
  3. 7Rangi ▲ 58' 6.4
  4. 24Ahmed Bamsaud
  5. 17Hani Al Sibyani
  6. 18Hassen Jaaferi
  7. 22Fahad Al Shammari
  8. 14Muhammad Fallatah
  9. 32Omar Al-Mazial

Thống kê

005
510
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm12
3Trúng đích1
2Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
0Cứu thua2
342Chuyền bóng366
251Chuyền chính xác280
73%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
30 74 - 26 +48 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 60 - 26 +34 64
3
Al Ahli Saudi FC
30 49 - 36 +13 50
4
Al Wehda Club
30 45 - 40 +5 49
5
Al-Faisaly FC
30 41 - 36 +5 48
6
Al Raed FC
30 41 - 50 -9 46
7
Al Shabab FC (Riyadh)
30 38 - 37 +1 43
8
Ettifaq FC
30 46 - 38 +8 42
9
Abha Club
30 41 - 52 -11 38
10
Damac FC
30 37 - 52 -15 35
11
Al-Ittihad
30 42 - 41 +1 35
12
Al Taawoun FC
30 33 - 40 -7 35
13
Al Fateh SC
30 42 - 49 -7 33
14
Al-Fayha
30 34 - 44 -10 32
15
Al-Hazm
30 40 - 61 -21 27
16
Al-Adalah
30 27 - 62 -35 21
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
49Ghi được41
53Thủng lưới52
1.48Bàn thắng mỗi trận1.24
5Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu