Al-Fayha
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Abha Club

Al-Fayha vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 0-0 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 4, hòa 4, Abha Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Trọng tài
Mohammed Al Qarni
Phong độ
LDWDL Al-Fayha
LDLLL Abha Club
  1. 28' Abdulrahman Al-Safari Bandar Nasser
  2. 45' Ricardo Ryller
  3. HT0-0
  4. 46' Ramon Lopes Malek Al Abdalmoneim
  5. 48' Amine Attouchi
  6. 51' Abdulrahman Al-Safri
  7. 63' S. Owusu A. Moutari
  8. 63' Mohammed Al Baqawi Mukhir Al-Rashidi
  9. 75' Rayan Al Bloushi Ramon Lopes
  10. 88' Jehad Al Zuwed Saleh Al Jamaan
  11. FT0-0

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Rašović
  1. 88V. Stojković 7.2
  2. 33Hussain Al Shuwaish 7.3
  3. 3Bandar Nasser ▼ 28' 6.6
  4. 24Ahmed Bamasaud 7.2
  5. 4Sami Al Khaibari 7.3
  6. 2Mukhir Al-Rashidi ▼ 63' 6.9
  7. 77P. Tachtsidis 6.3
  8. 37Ricardo Ryller 6.9
  9. 27Sultan Mandash 6.3
  10. 20A. Moutari ▼ 63' 6.3
  11. 99Malek Al Abdalmoneim ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 8Abdulrahman Al-Safari ▲ 28' 7.0
  2. 7Ramon Lopes ▲ 46' 6.7
  3. 19S. Owusu ▲ 63' 6.6
  4. 22Mohammed Al Baqawi ▲ 63' 6.9
  5. 47Rayan Al Bloushi ▲ 75' 6.3
  6. 81Ibrahim Al-Barakah
  7. 1Muslim Al Furayj
  8. 17Ali Al Zubaidi
  9. 21J. Boye
Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ševela
  1. 12A. M'Hamdi 7.2
  2. 31Sari Amr 7.3
  3. 39Saeed Al Hamsal 7.3
  4. 19A. Atouchi 7.2
  5. 98Mohanad Alqaydhi 7.6
  6. 8U. Matić 7.2
  7. 23Abdulrahman Al Barakah 7.2
  8. 7Saleh Al Jamaan ▼ 88' 7.2
  9. 9M. te Vrede 6.5
  10. 10S. Bguir 6.3
  11. 99P. Mboungou 6.9

Dự bị 9

  1. 11Jehad Al Zuwed ▲ 88'
  2. 89Riyadh Sharahili
  3. 1Abdullah Al Shammari
  4. 70Muath Afaneh
  5. 90Omar Al Ruwaili
  6. 77Ahmad Al Hbeab
  7. 45Hassan Al Qayd
  8. 18Nawaf Alsadi
  9. 6Karam Barnawi

Thống kê

024
410
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm9
3Trúng đích1
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
377Chuyền bóng463
305Chuyền chính xác383
81%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
3 12 - 1 +11 9
2
Al-Ittihad
3 10 - 4 +6 9
3
Al-Qadisiyah FC
3 7 - 4 +3 7
4
Al Khaleej Saihat
3 8 - 3 +5 6
5
Al-Suqoor FC
3 3 - 2 +1 6
6
Al Taawoun FC
3 7 - 8 -1 6
7
Al Hilal SFC
3 7 - 5 +2 5
8
Al Ahli Saudi FC
3 4 - 3 +1 5
9
Ettifaq FC
3 3 - 5 -2 4
10
Al Shabab FC (Riyadh)
3 2 - 4 -2 4
11
Al-Fayha
3 2 - 4 -2 4
12
Al-Kholood Club
3 3 - 5 -2 3
13
Al Riyadh
3 3 - 8 -5 3
14
Al-Hazm
3 1 - 2 -1 2
15
Damac FC
3 3 - 5 -2 1
16
Al Fateh SC
3 3 - 6 -3 1
17
Al Najma
3 2 - 6 -4 0
18
Al Akhdoud Club
3 4 - 9 -5 0
Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
26Ghi được27
26Thủng lưới46
0.81Bàn thắng mỗi trận0.87
14Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu