Al Taawoun FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Fayha

Al Taawoun FC vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 0-0 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 4, hòa 5, Al-Fayha thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
Phong độ
DLDLL Al Taawoun FC
DWDLD Al-Fayha
  1. -5' Abdulraouf Al-Duqayl
  2. HT0-0
  3. 53' Bassam Al-Hurayji
  4. 66' R. Al Tulayhi O. Dorley
  5. 73' S. Rajab N. Bajrami
  6. 73' B. Al Arini Y. El Bahraoui
  7. 73' A. Bamsaud Lazaro
  8. 73' M. Al Dowaish F. Alhubayshi
  9. 78' M. Al Beshe N. Al Harthi
  10. 84' A. Hendi B. Al Hurayji
  11. 84' S. M. Al Aqel M. M. Al Kuwaykibi
  12. 86' M. Al Rashidi Z. Al Sahafi
  13. 86' A. Al Hussain Alfa Semedo
  14. FT0-0

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Zarko Lazetic
  1. 1Mailson 7.7
  2. 6B. Al Hurayji ▼ 84' 6.9
  3. 93A. Al Saluli 8.2
  4. 32M. Al Mufarrij 7.9
  5. 88M. Petkov 8.3
  6. 18A. El Mahdioui 8.2
  7. 7M. Al Kuwaykibi ▼ 84' 7.3
  8. 10N. Bajrami ▼ 73' 6.7
  9. 19O. Dorley ▼ 66' 6.6
  10. 47Y. El Bahraoui ▼ 73' 7.3
  11. 9A. Hamdallah 6.5

Dự bị 9

  1. 39A. Al Ghamdi
  2. 12T. Al Jaadi
  3. 27A. Al Hassan
  4. 23R. Al Tulayhi ▲ 66' 6.9
  5. 70A. Hendi ▲ 84' 6.7
  6. 14S. Rajab ▲ 73'
  7. 17S. M. Al Aqel M. ▲ 84' 6.3
  8. 11F. Al Rashidi
  9. 20B. Al Arini ▲ 73' 6.2
Al-Fayha Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Carille Fabio
  1. 52O. Mosquera 9.5
  2. 22M. Al Baqawi 7.3
  3. 15P. Oliveira 7.2
  4. 21Z. Al Sahafi ▼ 86' 6.7
  5. 77R. Enad 7.2
  6. 43F. Alhubayshi ▼ 73' 6.7
  7. 5Hugo Moura 6.9
  8. 30Alfa Semedo ▼ 86' 7.5
  9. 17Lazaro ▼ 73' 7.0
  10. 7N. Al Harthi ▼ 78' 6.9
  11. 10F. Sakala 6.9

Dự bị 9

  1. 1A. Al Duqayl
  2. 24A. Bamsaud ▲ 73' 6.9
  3. 2M. Al Rashidi ▲ 86' 6.9
  4. 47M. Al Dowaish ▲ 73' 6.5
  5. 14M. Al Beshe ▲ 78' 6.7
  6. 6A. Al Hussain ▲ 86' 6.6
  7. 9M. Al Abdulmanam
  8. 35S. Ganvoula
  9. 72M. Hakami

Thống kê

0112
310
62%Kiểm soát bóng38%
26Dứt điểm12
6Trúng đích5
14Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
12Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
5Cứu thua6
1.17Bàn thắng ngăn chặn1.17
544Chuyền bóng348
474Chuyền chính xác274
87%Chính xác chuyền79%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
7 23 - 5 +18 18
2
Al-Ittihad
7 12 - 6 +6 17
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
7 16 - 7 +9 16
4
Al-Qadisiyah FC
7 16 - 8 +8 16
5
Al-Suqoor FC
7 13 - 6 +7 15
6
Al Ahli Saudi FC
7 16 - 10 +6 12
7
Al-Kholood Club
7 12 - 10 +2 12
8
Al Diriyah
7 7 - 5 +2 11
9
Ettifaq FC
7 11 - 11 0 11
10
Al-Hazm
7 7 - 9 -2 8
11
Al Riyadh
7 8 - 16 -8 8
12
Al-Fayha
7 7 - 11 -4 6
13
Al Khaleej Saihat
7 3 - 10 -7 5
14
Al Shabab FC (Riyadh)
7 6 - 11 -5 4
15
Al Fateh SC
7 4 - 11 -7 3
16
Al-Faisaly FC
7 5 - 13 -8 3
17
Al Taawoun FC
7 3 - 12 -9 3
18
Abha Club
7 5 - 13 -8 2
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

11Trận đấu11
12Ghi được7
15Thủng lưới20
1.09Bàn thắng mỗi trận0.64
5Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu