Al-Fayha
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Taawoun FC

Al-Fayha vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 0-0 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 5, Al Taawoun FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 18
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Phong độ
DWDLD Al-Fayha
DLDLL Al Taawoun FC
  1. 22' Andrei Girotto
  2. 38' Chris Smalling
  3. HT0-0
  4. 46' Rangel Sami Al Khaibari
  5. 62' Hatan Bahbri L. Chávez
  6. 67' Malek Al Abadalmanam H. Onyekuru
  7. 77' G. Cimirot Mansor Al Beshe
  8. 77' Abdulfattah Adam R. Martínez
  9. 77' Sultan Mandash M. Barrow
  10. 89' Fashion Sakala
  11. 90'+2 Mohammed Mahzari Awn Al Saluli
  12. 90'+2 Sultan Farhan Fahad Jumayah
  13. FT0-0

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 52O. Mosquera 6.6
  2. 4Sami Al Khaibari ▼ 46' 6.9
  3. 5C. Smalling 7.0
  4. 2Makhir Al Rashidi 7.3
  5. 22Mohammed Al Baqawi 6.9
  6. 14Mansor Al Beshe ▼ 77' 6.6
  7. 20O. Shukurov 7.6
  8. 25Faris Abdi 7.2
  9. 8Pozuelo 7.3
  10. 10F. Sakala 6.9
  11. 7H. Onyekuru ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 3Rangel ▲ 46' 6.7
  2. 99Malek Al Abadalmanam ▲ 67' 6.7
  3. 13G. Cimirot ▲ 77' 6.6
  4. 55Ali Al Hussain
  5. 29Nawaf Al Harthi
  6. 21Ziyad Al Sahafi
  7. 1Abdulraouf Al Duqayl
  8. 15Abdulhadi Al Harajin
  9. 47Mohammed Al Dowaish
Al Taawoun FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Arruabarrena
  1. 13Abdulquddus Atiah 6.7
  2. 14Fahad Jumayah ▼ 90' 8.0
  3. 3Andrei Girotto 6.9
  4. 93Awn Al Saluli ▼ 90' 7.0
  5. 16R. Rivas 7.3
  6. 8Saad Al Nasser 7.3
  7. 19L. Chávez ▼ 62' 6.9
  8. 18A. El Mahdioui 7.0
  9. 76F. Fajr 7.3
  10. 38R. Martínez ▼ 77' 6.9
  11. 99M. Barrow ▼ 77' 6.6

Dự bị 9

  1. 90Hatan Bahbri ▲ 62' 6.7
  2. 9Abdulfattah Adam ▲ 77' 6.3
  3. 27Sultan Mandash ▲ 77' 7.2
  4. 5Mohammed Mahzari ▲ 90'
  5. 6Sultan Farhan ▲ 90'
  6. 25Abdulrahman Al Senaid
  7. 21Fahad Al Abdulrazzaq
  8. 26Ibrahim Al Shuail
  9. 29Ahmed Bahusayn

Thống kê

024
410
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm11
0Trúng đích0
5Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
4Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
465Chuyền bóng412
366Chuyền chính xác325
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu50
31Ghi được64
56Thủng lưới58
0.79Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu