Al-Fayha vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 0-1 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 5, Al Taawoun FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- Sultan Alharbi
- Phong độ
- DWDLD Al-Fayha
- DLDLL Al Taawoun FC
- 19' 0-1 L. Tawamba · Mostafa Fathi
- HT0-1
- 46' ▲ Sultan Mandash ▼ Ali Al Zaqan
- 46' ▲ A. Moutari ▼ A. Trajkovski
- 50' ▲ Abdulmalik Al Oyayari ▼ Tareq Abdullah A Mohammed
- 79' ▲ Fawaz Al-Torais ▼ Mohammed Abusabaan
- 83' ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Sumayhan Al Nabit
- 87' ▲ Hassan Al Amri ▼ Mostafa Fathi
- FT0-1
Đội hình
- 88V. Stojković
- 33Hussain Al Shuwaish
- 22Mohammed Al Baqawi
- 24Ahmed Bamasaud
- 4Sami Al Khaibari
- 77P. Tachtsidis
- 66Mohammed Abusabaan ▼ 79'
- 25Ali Al Zaqan ▼ 46'
- 37Ricardo Ryller
- 7Ramon Lopes
- 92A. Trajkovski ▼ 46'
Dự bị 9
- 27Sultan Mandash ▲ 46'
- 20A. Moutari ▲ 46'
- 26Fawaz Al-Torais ▲ 79'
- 1Muslim Al Furayj
- 47Rayan Al Bloushi
- 81Ibrahim Al-Barakah
- 8Abdulrahman Al-Safari
- 3Bandar Nasser
- 16Ali Al Nemer
- 1Cássio
- 85Nawaf Al Subhi
- 2Yazeed Al Bakr
- 28C. Luyindama
- 5Tareq Abdullah A Mohammed ▼ 50'
- 31Saad Yaslam
- 9Álvaro Medrán
- 18A. El Mahdioui
- 8Sumayhan Al Nabit ▼ 83'
- 3L. Tawamba
- 66Mostafa Fathi ▼ 87'
Dự bị 9
- 15Abdulmalik Al Oyayari ▲ 50'
- 7Fahad Al Rashidi ▲ 83'
- 77Hassan Al Amri ▲ 87'
- 14Hassan Kadesh
- 6Mohammed Al Ghamdi
- 80Ryan Al Mousa
- 22Y. Al Hassan
- 29Zé Luís
- 21Moataz Al Baqaawi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
26Ghi được52
26Thủng lưới55
0.81Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn20
11Hiệp hai29