Al-Fayha
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Taawoun FC

Al-Fayha vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 1-1 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 5, Al Taawoun FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 33
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Phong độ
DWDLD Al-Fayha
DLDLL Al Taawoun FC
  1. -5' Mohammed Al Baqawi
  2. 9' 0-1 Abdulmalik Al Oyayari · Mohammed Al Kuwaykibi
  3. 12' F. Sakala · G. Cimirot 1-1
  4. 18' Fahad Al Abdulrazzaq Saad Al Nasser
  5. 27' Gojko Cimirot
  6. 44' Ricardo Ryller
  7. HT1-1
  8. 62' Awn Al Saluli
  9. 66' Muath Faqeehi Ibrahim Al Shuayl
  10. 66' C. Guanca Abdulmalik Al Oyayari
  11. 69' A. Sabiri Nawaf Al Harthi
  12. 69' A. Nwakaeme Sultan Mandash
  13. 77' Rakan Kaabi G. Cimirot
  14. 88' Sattam Al Roqi M. Barrow
  15. 89' Yousef Haqawi Ricardo Ryller
  16. 89' Osama Al Khalaf Mohammed Al Baqawi
  17. 90'+10 Abdelhamid Sabiri
  18. 90'+8 Abdelhamid Sabiri
  19. 90'+6 Flávio
  20. FT1-1

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Rašović
  1. 1Abdulraouf Al Duqayl 7.3
  2. 22Mohammed Al Baqawi ▼ 89' 6.6
  3. 2Makhir Al Rashidi 6.9
  4. 33Hussain Al Shuwaysh 6.2
  5. 3G. Konan 6.6
  6. 8Abdulrahman Al Safari 6.3
  7. 37Ricardo Ryller ▼ 89' 6.3
  8. 13G. Cimirot ▼ 77' 6.7
  9. 27Sultan Mandash ▼ 69' 6.6
  10. 17F. Sakala 7.3
  11. 29Nawaf Al Harthi ▼ 69' 7.0

Dự bị 9

  1. 77A. Sabiri ▲ 69' 6.5
  2. 9A. Nwakaeme ▲ 69' 6.3
  3. 66Rakan Kaabi ▲ 77' 6.9
  4. 12Yousef Haqawi ▲ 89' 6.3
  5. 80Osama Al Khalaf ▲ 89' 6.7
  6. 11Khalid Kaabi
  7. 98Muhannad Al Qaydhi
  8. 96Abdulaziz Al Murdih
  9. 62Hussam Majrashi
Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 1Mailson 6.5
  2. 15Abdulmalik Al Oyayari ▼ 66' 7.2
  3. 93Awn Al Saluli 6.9
  4. 23Waleed Al Ahmad 7.2
  5. 26Ibrahim Al Shuayl ▼ 66' 6.9
  6. 24Flávio 7.2
  7. 18A. El Mahdioui 8.5
  8. 8Saad Al Nasser ▼ 18' 6.5
  9. 22Mohammed Al Kuwaykibi 8.0
  10. 30João Pedro 7.3
  11. 99M. Barrow ▼ 88' 7.3

Dự bị 9

  1. 11Fahad Al Abdulrazzaq ▲ 18' 7.0
  2. 42Muath Faqeehi ▲ 66' 6.6
  3. 19C. Guanca ▲ 66' 7.5
  4. 7Sattam Al Roqi ▲ 88' 6.7
  5. 20Nawaf Al Rashwodi
  6. 66R. Fourig
  7. 6Mohammed Al Ghamdi
  8. 28Saleh Al Ohaymid
  9. 9Abdulmalek Al Shammari

Thống kê

133
720
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm24
2Trúng đích7
2Chệch đích13
2Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn4
3Phạt góc7
2Việt vị4
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
436Chuyền bóng497
377Chuyền chính xác444
86%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu37
61Ghi được55
69Thủng lưới44
1.33Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu