Al-Fayha vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 1-2 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 5, Al Taawoun FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Phong độ
- DWDLD Al-Fayha
- DLDLL Al Taawoun FC
- 18' Yassine Benzia
- 26' 0-1 A. Fulgini · R. Faivre
- 39' 0-2 M. Mahzari · R. B. Martinez Tobinson
- 45'+4 Flávio
- HT0-2
- 46' ▲ A. Al Khaibari ▼ R. Enad
- 60' C. Smalling 1-2
- 63' ▲ Victor Hugo ▼ S. Mandash
- 63' ▲ M. Al Kuwaykibi ▼ R. Faivre
- 64' ▲ A. Bahusayn ▼ A. Fulgini
- 73' ▲ N. Al Harthi ▼ S. Ganvoula
- 77' Ammar Al-Khaibari
- 77' ▲ A. Adam ▼ R. B. Martinez Tobinson
- 90' Muteb Al-Mufarrij
- 90'+3 ▲ M. Al Abdulmanam ▼ M. Al Baqawi
- 90'+2 ▲ M. Al Dossari ▼ M. Mahzari
- FT1-2
Đội hình
- 52O. Mosquera 6.5
- 22M. Al Baqawi ▼ 90' 6.9
- 5C. Smalling ⚽ 7.2
- 17M. Villanueva 6.9
- 18A. Bamsaud 6.2
- 77R. Enad ▼ 46' 6.6
- 30Alfa Semedo 6.9
- 8Y. Benzia 7.9
- 23Jason Remeseiro 6.3
- 35S. Ganvoula ▼ 73' 6.5
- 10F. Sakala 6.2
Dự bị 9
- 13S. Al Shammari
- 70A. Al Anazi
- 75K. Al Rammah
- 21Z. Al Sahafi
- 14M. Al Beshe
- 7N. Al Harthi ▲ 73' 6.3
- 9M. Al Abdulmanam ▲ 90'
- 11A. Al Jouei
- 41A. Al Khaibari ▲ 46' 6.3
- 1Mailson 6.9
- 5M. Mahzari ⚽ ▼ 90' 8.2
- 3Andrei Girotto 6.9
- 23W. Al Ahmad 6.5
- 32M. Al Mufarrij 6.9
- 8Flavio 6.7
- 18A. El Mahdioui 7.2
- 27S. Mandash ▼ 63' 6.3
- 11A. Fulgini ⚽ ▼ 64' 7.6
- 21R. Faivre ⇢ ▼ 63' 6.9
- 10R. B. Martinez Tobinson ⇢ ▼ 77' 6.5
Dự bị 9
- 13A. Atiah
- 55M. Al Dossari ▲ 90'
- 66B. Al Hurayji
- 29A. Bahusayn ▲ 64' 6.3
- 77A. Hawsawi
- 6Victor Hugo ▲ 63' 6.9
- 17S. M. Al Aqel M.
- 9A. Adam ▲ 77' 6.5
- 7M. Al Kuwaykibi ▲ 63' 6.5
Thống kê
02⚑6
⚑120
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm8
3Trúng đích6
5Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
438Chuyền bóng381
384Chuyền chính xác320
88%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
47Ghi được64
56Thủng lưới55
1.27Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai38