Al Taawoun FC
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Fayha

Al Taawoun FC vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 2-3 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 4, hòa 5, Al-Fayha thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
DLDLL Al Taawoun FC
DWDLD Al-Fayha
  1. 20' Marin Petkov
  2. 29' Rakan Kaabi
  3. 42' Qasim Lajami
  4. 43' 0-1 Y. Benzia
  5. HT0-1
  6. 46' A. Bahusayn Flavio
  7. 52' 0-2 F. Sakala · M. Al Baqawi
  8. 69' M. Al Qahtani M. Petkov
  9. 74' R. B. Martinez Tobinson 1-2
  10. 79' M. Al Dossari · M. Al Mufarrij 2-2
  11. 86' F. Al Rashidi A. Fulgini
  12. 86' S. Ganvoula Y. Benzia
  13. 89' 2-3 F. Sakala · S. Dahal
  14. 90'+2 Roger Martínez
  15. 90'+2 Sabri Abdu Dahal
  16. 90'+6 N. Al Harthi S. Dahal
  17. 90'+6 R. Enad Jason Remeseiro
  18. 90'+4 S. Vrontis M. Al Beshe
  19. FT2-3

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pericles Chamusca
  1. 1Mailson 6.0
  2. 5M. Mahzari 6.9
  3. 55M. Al Dossari 6.7
  4. 87Q. Lajami 6.3
  5. 32M. Al Mufarrij 7.5
  6. 8Flavio ▼ 46' 6.3
  7. 18A. El Mahdioui 6.7
  8. 11A. Fulgini ▼ 86' 7.5
  9. 88M. Petkov ▼ 69' 6.7
  10. 10R. B. Martinez Tobinson 7.3
  11. 20Biel 6.6

Dự bị 9

  1. 13A. Atiah
  2. 15M. Al Qahtani ▲ 69' 6.6
  3. 2M. Al Alaeli
  4. 77A. Hawsawi
  5. 74S. Rajab
  6. 97F. Al Rashidi ▲ 86' 6.7
  7. 66B. Al Hurayji
  8. 29A. Bahusayn ▲ 46' 6.5
  9. 70K. Al Qahtani
Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 52O. Mosquera 6.2
  2. 22M. Al Baqawi 6.7
  3. 5C. Smalling 6.5
  4. 17M. Villanueva 7.0
  5. 18A. Bamsaud 5.9
  6. 6R. Kaabi 6.5
  7. 14M. Al Beshe ▼ 90' 6.7
  8. 72S. Dahal ▼ 90' 6.5
  9. 8Y. Benzia ▼ 86' 7.3
  10. 10F. Sakala ⚽2 8.9
  11. 23Jason Remeseiro ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 1A. Al Duqayl
  2. 7N. Al Harthi ▲ 90'
  3. 9M. Al Abdulmanam
  4. 77R. Enad ▲ 90'
  5. 75K. Al Rammah
  6. 35S. Ganvoula ▲ 86' 6.3
  7. 21Z. Al Sahafi
  8. 2M. Al Rashidi
  9. 19S. Vrontis ▲ 90'

Thống kê

036
320
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm6
3Trúng đích3
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Cứu thua1
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
556Chuyền bóng306
478Chuyền chính xác230
86%Chính xác chuyền75%
2.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
64Ghi được47
55Thủng lưới56
1.64Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu