Al-Fayha vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 1-1 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 5, Al Taawoun FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- Shukri Al Hanfosh
- Phong độ
- DWDLD Al-Fayha
- DLDLL Al Taawoun FC
- 10' Ricardo Ryller
- 15' ▲ Sultan Mandash ▼ Mohammed Al Baqawi
- HT0-0
- 46' ▲ Abdullah Al Shamekh ▼ Bandar Nasser
- 51' Sultan Mandash 1-0
- 63' ▲ Faisal Darwish ▼ Saad Al Nasser
- 63' ▲ A. Gamarra ▼ Tareq Abdullah A Mohammed
- 70' Vladimir Stojković
- 72' ▲ A. Trajkovski ▼ Víctor Ruiz
- 72' ▲ Saud Zidan ▼ Mohammed Abusabaan
- 81' ▲ A. Nwakaeme ▼ M. Pavkov
- 86' ▲ Hassan Al Amri ▼ Fahad Al Rashidi
- 89' ▲ Turki Fahad Al Mutairi ▼ Álvaro Medrán
- 90'+2 1-1 Hassan Kadesh · A. Gamarra
- FT1-1
Đội hình
- 88V. Stojković 6.3
- 26Ali Al Zaqaan 7.3
- 22Mohammed Al Baqawi ▼ 15' 6.7
- 4Sami Al Khaibari 6.9
- 98Mohanad Al Qaydhi 7.0
- 3Bandar Nasser ▼ 46' 6.9
- 18Paulinho 6.6
- 66Mohammed Abusabaan ▼ 72' 6.9
- 37Ricardo Ryller 7.0
- 10Víctor Ruiz ▼ 72' 7.2
- 23M. Pavkov ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 27Sultan Mandash ⚽ ▲ 15' 7.2
- 17Abdullah Al Shamekh ▲ 46' 6.3
- 7A. Trajkovski ▲ 72' 6.3
- 6Saud Zidan ▲ 72' 6.2
- 9A. Nwakaeme ▲ 81' 6.0
- 16Ali Al Nemer
- 80Osama Al Khalaf
- 19Mohammed Majrashi
- 1Muslim Al Furayj
- 1Mailson 6.3
- 5Tareq Abdullah A Mohammed ▼ 63' 6.7
- 4Naldo 7.2
- 14Hassan Kadesh ⚽ 7.2
- 31Saad Yaslam 6.5
- 18A. El Mahdioui 6.9
- 7Fahad Al Rashidi ▼ 86' 7.0
- 9Saad Al Nasser ▼ 63' 6.2
- 10Álvaro Medrán ▼ 89' 6.9
- 8Sumayhan Al Nabit 6.9
- 3L. Tawamba 6.9
Dự bị 8
- 25Faisal Darwish ▲ 63' 6.9
- 17A. Gamarra ▲ 63' 7.3
- 77Hassan Al Amri ▲ 86' 6.6
- 99Turki Fahad Al Mutairi ▲ 89'
- 44Ziyad Al Sahafi
- 6Mohammed Al Ghamdi
- 36Raghid Alaa Najjar
- 20Nawaf Al Rashwodi
Thống kê
02⚑6
⚑800
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm14
2Trúng đích3
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc8
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
273Chuyền bóng415
207Chuyền chính xác342
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
41Ghi được64
45Thủng lưới51
1.17Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai41