Al Taawoun FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Fayha

Al Taawoun FC vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-0 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 4, hòa 5, Al-Fayha thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
Sân vận động
Al Taawon Club Stadium, Buraidah
Phong độ
DLDLL Al Taawoun FC
DWDLD Al-Fayha
  1. 13' Awn Al Saluli Waleed Al Ahmad
  2. 28' Mokher Al-Rashidi
  3. 45' Faris Abdi
  4. HT0-0
  5. 46' Abdulfattah Adam Ahmed Bahusayn
  6. 59' Sultan Mandash Mohammed Al Kuwaykibi
  7. 59' Ibrahim Al Shuail Saad Al Nasser
  8. 66' Mohammed Al Dowaish
  9. 80' Ebrahim Alshuyl
  10. 81' Ebrahim Alshuyl
  11. 82' F. Fajr M. Barrow
  12. 82' Abdulhadi Al Harajin Nawaf Al Harthi
  13. 89' Redha Al Abdullah Ali Al Hussain
  14. 90'+6 Abdulfattah Adam Mohammed
  15. 90'+5 Abdulfattah Adam · F. Fajr 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Arruabarrena
  1. 1Mailson 7.2
  2. 14Fahad Jumayah 7.6
  3. 3Andrei Girotto 7.3
  4. 23Waleed Al Ahmad ▼ 13' 6.7
  5. 8Saad Al Nasser ▼ 59' 7.3
  6. 18A. El Mahdioui 8.3
  7. 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 59' 6.9
  8. 24Flávio 8.0
  9. 29Ahmed Bahusayn ▼ 46' 6.5
  10. 99M. Barrow ▼ 82' 6.7
  11. 11João Pedro 6.9

Dự bị 9

  1. 93Awn Al Saluli ▲ 13' 7.3
  2. 9Abdulfattah Adam ▲ 46' 7.2
  3. 27Sultan Mandash ▲ 59' 6.5
  4. 26Ibrahim Al Shuail ▲ 59' 6.7
  5. 76F. Fajr ▲ 82' 7.5
  6. 13Abdulquddus Atiah
  7. 6Sultan Farhan
  8. 21Fahad Al Abdulrazzaq
  9. 32Muteb Al Mufarrij
Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Kontis
  1. 1Abdulraouf Al Duqayl 6.7
  2. 47Mohammed Al Dowaish 6.2
  3. 4Sami Al Khaibari 7.2
  4. 2Makhir Al Rashidi 6.3
  5. 25Faris Abdi 7.3
  6. 14Mansor Al Beshe 6.7
  7. 66Rakan Kaabi 7.2
  8. 29Nawaf Al Harthi ▼ 82' 6.6
  9. 55Ali Al Hussain ▼ 89' 6.2
  10. 75Khaled Al Rammah 6.7
  11. 10F. Sakala 6.6

Dự bị 6

  1. 15Abdulhadi Al Harajin ▲ 82' 5.6
  2. 27Redha Al Abdullah ▲ 89' 6.6
  3. 6Saud Zaydan
  4. 99Malek Al Abadalmanam
  5. 46Osama Al Turki
  6. 33Sattam Al Shammari

Thống kê

111
330
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm8
4Trúng đích3
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
1Phạt góc3
2Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
555Chuyền bóng321
477Chuyền chính xác237
86%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu39
64Ghi được31
58Thủng lưới56
1.28Bàn thắng mỗi trận0.79
17Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu