Al Taawoun FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Fayha

Al Taawoun FC vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-1 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 4, hòa 5, Al-Fayha thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 18
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Trọng tài
Majed Alshamrani
Phong độ
DLDLL Al Taawoun FC
DWDLD Al-Fayha
  1. 12' Bandar Al Mutairi
  2. 22' Abdulrahman Al Safari Ali Al Zaqan
  3. 31' 0-1 A. Trajkovski · A. Nwakaeme
  4. HT0-1
  5. 46' Fahad Al Rashidi Sulaiman Hazazi
  6. 65' Turki Fahad Al Mutairi Hassan Al Amri
  7. 74' Mohammed Majrashi Víctor Ruiz
  8. 74' Saud Zaydan Sultan Mandash
  9. 75' Tareq Abdullah A Mohammed Mohammed Al Ghamdi
  10. 75' Sumayhan Al Nabit Álvaro Medrán
  11. 90'+7 Hassan Kadesh
  12. 90'+8 Mohanad Alqaydhi
  13. 90'+8 Vladimir Stojković
  14. 90'+3 Mohammed Majrashi
  15. 90' Mohammed Abusabaan Ricardo Ryller
  16. 90' M. Pavkov A. Nwakaeme
  17. 90'+4 Hassan Kadesh · Naldo 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 1Mailson 7.0
  2. 6Mohammed Al Ghamdi ▼ 75' 6.6
  3. 4Naldo 6.9
  4. 14Hassan Kadesh 8.0
  5. 12Sulaiman Hazazi ▼ 46' 6.9
  6. 18A. El Mahdioui 7.2
  7. 10Álvaro Medrán ▼ 75' 7.9
  8. 9Saad Al Nasser 6.0
  9. 17A. Gamarra 7.0
  10. 77Hassan Al Amri ▼ 65' 6.3
  11. 3L. Tawamba 6.9

Dự bị 9

  1. 7Fahad Al Rashidi ▲ 46' 6.9
  2. 99Turki Fahad Al Mutairi ▲ 65' 6.3
  3. 5Tareq Abdullah A Mohammed ▲ 75' 6.9
  4. 8Sumayhan Al Nabit ▲ 75' 6.9
  5. 11Y. Al Hassan
  6. 33Awn Al Slaluli
  7. 36Raghed Alaa Najjar
  8. 25Faisal Darwish
  9. 44Ziyad Al Sahafi
Al-Fayha Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: V. Rašović
  1. 88V. Stojković 7.9
  2. 26Ali Al Zaqan ▼ 22' 6.6
  3. 22Mohammed Al Baqawi 6.7
  4. 4Sami Al Khaibari 7.2
  5. 98Muhannad Al Qaydhi 7.2
  6. 3Bandar Nasser 6.5
  7. 27Sultan Mandash ▼ 74' 6.3
  8. 10Víctor Ruiz ▼ 74' 6.9
  9. 37Ricardo Ryller ▼ 90' 7.5
  10. 7A. Trajkovski 7.2
  11. 9A. Nwakaeme ▼ 90' 7.6

Dự bị 9

  1. 8Abdulrahman Al Safari ▲ 22' 6.2
  2. 19Mohammed Majrashi ▲ 74' 6.7
  3. 6Saud Zaydan ▲ 74' 6.3
  4. 66Mohammed Abusabaan ▲ 90' 6.5
  5. 23M. Pavkov ▲ 90' 6.5
  6. 1Muslim Al Furayj
  7. 55Faisal Al Masrahi
  8. 17Abdullah Al Shamekh
  9. 14Sultan Al Harbi

Thống kê

006
540
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm8
7Trúng đích4
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc5
3Việt vị4
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
3Cứu thua6
619Chuyền bóng328
526Chuyền chính xác232
85%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
64Ghi được41
51Thủng lưới45
1.64Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu