Al Khaleej Saihat vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-0 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 2, hòa 3, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
- 8' Omar Mascarell
- HT0-0
- 46' ▲ N. Al Saadi ▼ S. Al Amri
- 58' ▲ T. Partey ▼ A. Al Asmari
- 58' ▲ A. Matuq ▼ R. B. Martinez Tobinson
- 71' ▲ K. Kouyate ▼ A. Asiri
- 71' ▲ H. Al Eisa ▼ M. Kanabah
- 81' ▲ L. Stojanovic ▼ M. Al Thani
- 82' ▲ K. A. Al Sibyani H. ▼ D. Al Anazi
- 84' ▲ A. Al Hafith ▼ M. Al Khabrani
- 86' Abdullah Matuq
- 88' ▲ H. Al Dubais ▼ H. Al Hammami
- 90'+1 ▲ R. Al Shanqiti ▼ M. Barrow
- FT0-0
Đội hình
- 49A. Moris 7.3
- 39S. Al Hamsal 7.3
- 13A. Asiri ▼ 71' 7.2
- 3M. Al Khabrani ▼ 84' 7.2
- 5P. Rebocho 7.3
- 12M. Kanabah ▼ 71' 7.3
- 19M. Crespo 6.6
- 8O. Mascarell 7.6
- 11S. Al Amri ▼ 46' 6.2
- 7J. King 6.9
- 99M. Barrow ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 96M. Al Haidari
- 2H. Al Jayzani
- 4K. Kouyate ▲ 71' 6.9
- 17A. Al Hafith ▲ 84' 6.9
- 14A. Al Shaafi
- 29R. Al Shanqiti ▲ 90'
- 16B. M. Munshi
- 28H. Al Eisa ▲ 71' 6.7
- 18N. Al Saadi ▲ 46' 6.9
- 33M. Al Mahasneh 7.7
- 17M. Al Thani ▼ 81' 7.0
- 4T. Jedvaj 7.2
- 3M. T. Barry 7.2
- 21D. Al Anazi ▼ 82' 7.2
- 22H. Al Hammami ▼ 88' 7.2
- 40A. Al Asmari ▼ 58' 7.2
- 29Y. Adli 7.9
- 10Y. Carrasco 6.3
- 8J. Brownhill 6.5
- 9R. B. Martinez Tobinson ▼ 58' 6.5
Dự bị 9
- 23A. Al Awardi
- 15L. Stojanovic ▲ 81' 6.7
- 16K. A. Al Sibyani H. ▲ 82' 6.9
- 5A. Makki
- 18T. Partey ▲ 58' 6.6
- 6A. Al Nashri
- 77H. Al Dubais ▲ 88' 6.2
- 37A. Matuq ▲ 58' 6.2
- 99H. Al Khorayef
Thống kê
01⚑3
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm15
3Trúng đích5
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
3Phạt góc6
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
378Chuyền bóng448
318Chuyền chính xác383
84%Chính xác chuyền85%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 5 | +12 | 15 | |
| 2 | 6 | 13 - 5 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 9 - 5 | +4 | 14 | |
| 4 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 5 | 6 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 6 | 6 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 7 | 6 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 8 | 6 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 9 | 6 | 6 - 6 | 0 | 8 | |
| 10 | 5 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 11 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 12 | 6 | 6 - 16 | -10 | 5 | |
| 13 | 6 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 14 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 15 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 16 | 5 | 1 - 5 | -4 | 3 | |
| 17 | 6 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 18 | 5 | 4 - 11 | -7 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
10Trận đấu11
13Ghi được15
16Thủng lưới15
1.3Bàn thắng mỗi trận1.36
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai6