Al Shabab FC (Riyadh)
5 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Khaleej Saihat

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 5-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 5, hòa 3, Al Khaleej Saihat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
Phong độ
DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
DDLLD Al Khaleej Saihat
  1. 25' W. Hoedt · Haroune Camara 1-0
  2. 37' Mohammed Essa Harbush
  3. 39' Abdullah Al-Salem
  4. 40' Kostas Fortounis11mhỏng 11m
  5. 45' 1-1 Abdullah Al Salem · Pedro Rebocho
  6. HT1-1
  7. 49' Fábio Martins
  8. 63' A. Hamed-Allah · C. Guanca 2-1
  9. 67' Nawaf Al Saadi Haroune Camara
  10. 77' A. Hamed-Allah 3-1
  11. 79' Mohamed Sherif Saeed Al Hamsal
  12. 79' Khaled Al Sumairi T. Murg
  13. 88' Majed Kanabah Mohammed Essa Hurbush
  14. 88' Hussain Al Sultan Fábio Martins
  15. 88' Abdullah Al Fahad Ali Al Shaafi
  16. 89' A. Hamed-Allah · Musab Al Juwayr 4-1
  17. 90'+1 Abdullah Al-Salem
  18. 90'+4 Hisham Al Dubais Musab Al Juwayr
  19. 90'+4 Adel Al Mutairi C. Guanca
  20. 90'+4 Younes Al Shanqeeti G. Bonaventura
  21. 90'+3 W. Hoedt · C. Guanca 5-1
  22. FT5-1

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Terim
  1. 31H. Bushchan 8.3
  2. 5Nader Al Sharari 6.9
  3. 4W. Hoedt ⚽2 8.7
  4. 30Robert Renan 6.5
  5. 38Mohammed Essa Hurbush ▼ 88' 7.0
  6. 15Musab Al Juwayr ▼ 90' 8.2
  7. 14G. Kamara 6.7
  8. 11C. Guanca ⇢2 ▼ 90' 8.5
  9. 7G. Bonaventura ▼ 90' 6.9
  10. 70Haroune Camara ▼ 67' 6.6
  11. 9A. Hamed-Allah ⚽3 9.3

Dự bị 9

  1. 21Nawaf Al Saadi ▲ 67' 6.2
  2. 12Majed Kanabah ▲ 88' 6.3
  3. 34Hisham Al Dubais ▲ 90'
  4. 36Adel Al Mutairi ▲ 90'
  5. 17Younes Al Shanqeeti ▲ 90'
  6. 46Emad Qaysi
  7. 50Mohammed Al Absi
  8. 33Abdullah Al Muaiouf
  9. 90Majed Abdullah
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Donis
  1. 23I. Šehić 6.3
  2. 39Saeed Al Hamsal ▼ 79' 6.5
  3. 32M. Tisserand 5.3
  4. 14Ali Al Shaafi ▼ 88' 6.2
  5. 5Pedro Rebocho 6.9
  6. 15Mansour Hamzi 6.9
  7. 18Murad Al Hawsawi 7.3
  8. 99T. Murg ▼ 79' 7.3
  9. 17K. Fortounis 7.2
  10. 10Fábio Martins ▼ 88' 6.3
  11. 11Abdullah Al Salem 7.2

Dự bị 9

  1. 9Mohamed Sherif ▲ 79' 6.9
  2. 8Khaled Al Sumairi ▲ 79' 7.2
  3. 71Hussain Al Sultan ▲ 88' 6.5
  4. 20Abdullah Al Fahad ▲ 88' 5.9
  5. 24Ali Abdulraouf
  6. 22Raed Ozaybi
  7. 25Arif Al Haydar
  8. 33Bandar Nasser
  9. 19Mohammed Al Abdullah

Thống kê

012
820
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm18
8Trúng đích9
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
2Phạt góc8
1Việt vị2
9Phạm lỗi4
1Thẻ vàng2
8Cứu thua3
458Chuyền bóng476
401Chuyền chính xác409
88%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
72Ghi được46
51Thủng lưới62
1.85Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu