Al Khaleej Saihat vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-0 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 2, hòa 3, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 18
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
- 31' Mohammed Al-Khabrani
- 38' Saad Yaslam Balobaid
- HT0-0
- 49' ▲ K. A. Al Sibyani H. ▼ H. Al Hammami
- 59' Mohammed Al Shwirekh
- 67' Mohammed Al-Khabrani
- 68' Mohammed Al-Khabrani
- 68' Mohammed Al-Khabrani
- 73' ▲ A. Asiri ▼ K. Fortounis
- 74' Saeed Al Hamsal
- 78' ▲ M. Hamzi ▼ P. Fernandes
- 82' ▲ B. Nasser ▼ M. Kanabah
- 83' ▲ F. Al Subiani ▼ Carlos Junior
- 83' ▲ M. Abdullah ▼ B. Al Sayyali
- 84' Mansour Hamzi
- 90'+1 ▲ A. Makki ▼ M. Al Shwirekh
- FT0-0
Đội hình
- 49A. Moris 7.2
- 39S. Al Hamsal 7.3
- 17A. Al Hafith 7.3
- 3M. Al Khabrani 6.2
- 5P. Rebocho 7.3
- 21D. Kourbelis 6.9
- 12M. Kanabah ▼ 82' 7.2
- 11P. Fernandes ▼ 78' 7.9
- 10K. Fortounis ▼ 73' 6.9
- 9G. Masouras 6.9
- 7J. King 6.3
Dự bị 9
- 96M. Al Haidari
- 25A. Al Haydar
- 33B. Nasser ▲ 82' 6.9
- 26R. Al Shanqiti
- 13A. Asiri ▲ 73' 6.9
- 8A. Mboge
- 71H. Al Sultan
- 27A. Al Zaynaldeen
- 15M. Hamzi ▲ 78' 6.7
- 43Marcelo Grohe 6.9
- 17M. Al Thani 6.9
- 2M. Al Shwirekh ▼ 90' 7.5
- 4W. Hoedt 7.0
- 31S. Balobaid 6.5
- 21N. Al Saadi 6.2
- 14V. Sierro 7.2
- 20B. Al Sayyali ▼ 83' 7.0
- 22H. Al Hammami ▼ 49' 6.2
- 7U. Hernandez 7.0
- 13Carlos Junior ▼ 83' 6.7
Dự bị 7
- 23A. Al Awardi
- 60M. Al Otaibi
- 5A. Makki ▲ 90' 6.6
- 16K. A. Al Sibyani H. ▲ 49' 6.6
- 63A. Jaman
- 6F. Al Subiani ▲ 83' 6.6
- 19M. Abdullah ▲ 83' 6.3
Thống kê
14⚑7
⚑120
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm14
1Trúng đích2
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
7Phạt góc1
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
450Chuyền bóng394
377Chuyền chính xác333
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
56Ghi được53
67Thủng lưới62
1.6Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai31