Al Khaleej Saihat
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al Khaleej Saihat vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 2, hòa 3, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Phong độ
DDLLD Al Khaleej Saihat
LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 28' Moteb Al-Harbi
  2. HT0-0
  3. 56' Yannick Carrasco
  4. 60' 0-1 Y. Carrasco · Majed Kanabah
  5. 61' D. Kourbelis Saleh Abu Al Shamat
  6. 69' Hisham Al Dubais Mohamed Sherif
  7. 69' Murad Al Hawsawi Khaled Al Sumairi
  8. 69' Abdullah Al Salem Fábio Martins
  9. 85' Nawaf Al Saadi Haroune Camara
  10. 90'+7 Hussain Alsebyani
  11. 90'+1 Arif Al Haydar Mansour Hamzi
  12. 90'+1 Nader Al Sharari G. Bonaventura
  13. FT0-1

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Donis
  1. 23I. Šehić 6.7
  2. 39Saeed Al Hamsal 6.9
  3. 3Mohammed Al Khabrani 6.2
  4. 20Abdullah Al Fahad 7.0
  5. 5Pedro Rebocho 7.3
  6. 15Mansour Hamzi ▼ 90' 6.6
  7. 8Khaled Al Sumairi ▼ 69' 6.9
  8. 7K. Naréy 7.2
  9. 47Saleh Abu Al Shamat ▼ 61' 7.5
  10. 10Fábio Martins ▼ 69' 6.7
  11. 9Mohamed Sherif ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 21D. Kourbelis ▲ 61' 7.0
  2. 77Hisham Al Dubais ▲ 69' 6.6
  3. 18Murad Al Hawsawi ▲ 69' 6.3
  4. 11Abdullah Al Salem ▲ 69' 6.7
  5. 25Arif Al Haydar ▲ 90'
  6. 32M. Tisserand
  7. 33Bandar Nasser
  8. 22Raed Ozaybi
  9. 14Ali Al Shaafi
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Vítor Pereira
  1. 18Kim Seung-Gyu 7.2
  2. 6G. Cuéllar 6.9
  3. 4W. Hoedt 6.9
  4. 24Moteb Al Harbi 6.9
  5. 8Fahad Al Muwallad 6.9
  6. 11C. Guanca 7.6
  7. 12Majed Kanabah 6.9
  8. 16Hussain Al Sibyani 6.3
  9. 7G. Bonaventura ▼ 90' 7.2
  10. 10Y. Carrasco 7.3
  11. 70Haroune Camara ▼ 85' 6.5

Dự bị 8

  1. 21Nawaf Al Saadi ▲ 85' 6.3
  2. 5Nader Al Sharari ▲ 90'
  3. 28Nasser Al Bishi
  4. 66Nawaf Al Ghulaimish
  5. 17Younes Al Shanqeeti
  6. 90Majed Abdullah
  7. 50Mohammed Al Absi
  8. 60Mohammed Al Hakim

Thống kê

003
030
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm4
2Trúng đích2
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm0
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
3Phạt góc0
4Việt vị5
12Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
1Cứu thua2
434Chuyền bóng394
356Chuyền chính xác328
82%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
46Ghi được72
62Thủng lưới51
1.21Bàn thắng mỗi trận1.85
7Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu