Al Khaleej Saihat
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al Khaleej Saihat vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 2-3 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 2, hòa 3, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Trọng tài
Sami Al Jires
Phong độ
DDLLD Al Khaleej Saihat
LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 3' 0-1 C. Guanca · Hussain Al Qahtani
  2. 6' 0-2 A. Boupendza
  3. 11' Fábio Martins
  4. 12' Sokol Cikalleshi
  5. 14' Fábio Martins · Pedro Amaral 1-2
  6. 20' Husain Al-Monassar
  7. 38' S. Çikalleshi · A. Biyogo Poko 2-2
  8. HT2-2
  9. 49' Fawaz Al-Sagour
  10. 59' 2-3 Hussain Al Qahtani · É. Banega
  11. 64' Fábio Martins
  12. 69' Khaled Al Samiri Ahmed Al Zain
  13. 70' Riyadh Sharahili Hussain Al Qahtani
  14. 70' Turki Al Ammar Hattan Bahbri
  15. 79' Mohammed Al Sahli Hamad Al Abdan
  16. 79' Carlos A. Boupendza
  17. 90'+1 Iago Santos
  18. 90' Saleh Al Abbas Omar Al Oudah
  19. 90' Ahmed Abdu C. Guanca
  20. FT2-3

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 96Marwan Al Haidari 5.9
  2. 2Omar Al Oudah ▼ 90' 6.2
  3. 3Mohammed Al Khabrani 6.3
  4. 25I. Anthony 6.6
  5. 5Pedro Amaral 6.9
  6. 15A. Biyogo Poko 7.2
  7. 8Lucas Souza 6.9
  8. 49Ahmed Al Zain ▼ 69' 6.2
  9. 99Hamad Al Abdan ▼ 79' 6.2
  10. 93Fábio Martins 7.2
  11. 9S. Çikalleshi 7.0

Dự bị 9

  1. 6Khaled Al Samiri ▲ 69'
  2. 11Mohammed Al Sahli ▲ 79' 6.7
  3. 14Saleh Al Abbas ▲ 90'
  4. 13Abdullah Al Shanqiti
  5. 1Douglas Friedrich
  6. 24Hani Al Sebyani
  7. 17Hassan Al Majhad
  8. 20Abdullah Al Harbi
  9. 58Ayman Al Hujaili
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vicente Moreno
  1. 18Kim Seung-Gyu 6.3
  2. 27Fawaz Al Saqour 6.2
  3. 4Iago Santos 7.3
  4. 5Hassan Tambakti 7.0
  5. 24Moteb Al Harbi 6.3
  6. 10É. Banega 7.9
  7. 15Hussain Al Qahtani ▼ 70' 7.9
  8. 8C. Guanca ▼ 90' 6.9
  9. 23G. Krychowiak 7.0
  10. 11Hattan Bahbri ▼ 70' 6.7
  11. 9A. Boupendza ▼ 79' 7.2

Dự bị 9

  1. 89Riyadh Sharahili ▲ 70' 6.9
  2. 7Turki Al Ammar ▲ 70' 6.2
  3. 13Carlos ▲ 79' 6.7
  4. 71Ahmed Abdu ▲ 90'
  5. 16Hussain Al Sibyani
  6. 35Hussain Al Shai'an
  7. 12Khalid Al Ghamdi
  8. 88Nader Abdullah Al Sharari
  9. 6Majed Kanabah

Thống kê

023
730
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm9
7Trúng đích4
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
3Phạt góc7
3Việt vị1
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
397Chuyền bóng525
337Chuyền chính xác458
85%Chính xác chuyền87%

So sánh

30Trận đấu45
30Ghi được91
44Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận2.02
7Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn31
16Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu