Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-3 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 5, hòa 3, Al Khaleej Saihat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 20' H. Diallo · Iago Santos 1-0
- 39' 1-1 Mansour Hamzi · Fábio Martins
- HT1-1
- 54' Gustavo Cuéllar
- 56' Abdulelah
- 56' Abdulelah
- 59' Mohammed Al-Khabrani
- 59' ▲ Mohammed Essa Harbush ▼ Nader Al Sharari
- 59' ▲ Nawaf Al Saadi ▼ Fawaz Al Saqour
- 59' ▲ Moteb Al Harbi ▼ Hussain Al Sibyani
- 61' Iago Santos
- 66' ▲ K. Narey ▼ Saeed Al Hamsal
- 67' Fahad Al-Muwallad
- 68' 1-2 Fábio Martins
- 75' ▲ Abdullah Al Joui ▼ Majed Kanabah
- 80' Khaled Narey
- 81' 1-3 Mohamed Sherif
- 90'+4 Mohammed Essa Harbush
- 90'+8 ▲ Khaled Al Sumairi ▼ Ivo Rodrigues
- 90'+2 ▲ Abdullah Al Salem ▼ Mohamed Sherif
- 90'+8 ▲ Abdullah Al Shanqiti ▼ Mohammed Al Khabrani
- 90'+2 ▲ Hassan Al Majhad ▼ Mansour Hamzi
- FT1-3
Đội hình
- 18Kim Seung-Gyu 5.5
- 27Fawaz Al Saqour ▼ 59' 6.7
- 88Nader Al Sharari ▼ 59' 6.6
- 4Iago Santos ⚽ 7.7
- 16Hussain Al Sibyani ▼ 59' 6.3
- 11Hattan Bahbri 7.5
- 12Majed Kanabah ▼ 75' 6.9
- 15Hussain Al Qahtani ⇢ 7.3
- 6G. Cuéllar 7.0
- 8Fahad Al Muwallad 6.5
- 20H. Diallo 7.2
Dự bị 9
- 38Mohammed Essa Harbush ▲ 59' 6.6
- 21Nawaf Al Saadi ▲ 59' 6.2
- 24Moteb Al Harbi ▲ 59' 6.9
- 29Abdullah Al Joui ▲ 75' 6.7
- 28Nasser Al Bishi
- 32Saad Al Muwallad
- 22Fawaz Al Qarni
- 3Khalid Al Asiri
- 26Riyadh Sharahili
- 23I. Šehić 7.2
- 39Saeed Al Hamsal ▼ 66' 6.5
- 3Mohammed Al Khabrani ▼ 90' 6.9
- 4L. López 7.3
- 5Pedro Rebocho 7.0
- 18Abdulelah 6.0
- 55Jung Woo-Young 7.2
- 15Mansour Hamzi ⚽ ▼ 90' 7.5
- 8Ivo Rodrigues ▼ 90' 6.9
- 10Fábio Martins ⚽ ⇢ 8.0
- 9Mohamed Sherif ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 7K. Narey ▲ 66' 6.3
- 6Khaled Al Sumairi ▲ 90'
- 11Abdullah Al Salem ▲ 90' 6.3
- 13Abdullah Al Shanqiti ▲ 90'
- 17Hassan Al Majhad ▲ 90' 6.3
- 77Hisham Al Dubais
- 33Bandar Nasser
- 99Hamad Al Abdan
- 96Marwan Al Haidari
Thống kê
04⚑7
⚑421
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm8
3Trúng đích3
10Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị2
21Phạm lỗi20
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
521Chuyền bóng274
452Chuyền chính xác216
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
48Ghi được40
44Thủng lưới51
1.3Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai16