Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 4-0 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 5, hòa 3, Al Khaleej Saihat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 8
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- Majed Alshamrani
- Phong độ
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 2' Carlos · Santi Mina 1-0
- HT1-0
- 59' C. Guanca · Carlos 2-0
- 71' ▲ Hani Al-Sebyani ▼ Hamad Al Abdan
- 72' ▲ Saleh Al Abbas ▼ Hassan Al Majhad
- 73' ▲ Hattan Bahebri ▼ Carlos
- 73' ▲ Nawaf Al Abid ▼ C. Guanca
- 84' ▲ Omar Al Owdah ▼ Morato
- 84' ▲ B. Riascos ▼ Hussain Ali Alnwaiqi
- 85' ▲ Nader Abdullah Al Sharari ▼ Fawaz Al Saqour
- 85' ▲ Fahad Al Muwallad ▼ Santi Mina
- 86' A. Boupendza · Fahad Al Muwallad 3-0
- 87' ▲ Ahmad Abdu ▼ A. Boupendza
- 90'+4 Ahmed Abdu
- 90'+3 Ahmad Abdu · Hattan Bahebri 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 18Kim Seung-Gyu 7.7
- 27Fawaz Al Saqour ▼ 85' 6.9
- 25Saeed Al Rubaie
- 5Hassan Tambakti 7.7
- 24Moteb Al Harbi 6.9
- 23G. Krychowiak 6.9
- 10É. Banega 7.0
- 13Carlos ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.0
- 8C. Guanca ⚽ ▼ 73' 7.5
- 9A. Boupendza ⚽ ▼ 87' 7.7
- 77Santi Mina ⇢ ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 11Hattan Bahebri ▲ 73' 7.2
- 14Nawaf Al Abid ▲ 73' 6.3
- 88Nader Abdullah Al Sharari ▲ 85' 6.3
- 90Fahad Al Muwallad ▲ 85' 6.9
- 71Ahmad Abdu ⚽ ▲ 87' 7.2
- 26Mohammed Issa
- 16Hussain Al Sabiyani
- 15Hussain Al Qahtani
- 22Fawaz Al Qarni
- 1Douglas Friedrich 5.7
- 27Hussain Ali Alnwaiqi ▼ 84' 6.5
- 13Abdullah Al Shanqiti 6.2
- 3Mohammed Al Khabrani 6.3
- 4D. Benlamri 6.5
- 10Morato ▼ 84' 7.3
- 15A. Biyogo Poko 6.3
- 8Lucas Souza 6.2
- 17Hassan Al Majhad ▼ 72' 6.2
- 9S. Çikalleshi 6.6
- 99Hamad Al Abdan ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 24Hani Al-Sebyani ▲ 71' 6.0
- 14Saleh Al Abbas ▲ 72' 6.3
- 2Omar Al Owdah ▲ 84' 6.2
- 94B. Riascos ▲ 84' 6.5
- 11Mohamed Al Sahli
- 48Abdullah Al Samtai
- 6Khaled Al Samiri
- 96Marwan Al Haidari
- 20Abdullah Al Harbi
Thống kê
00⚑3
⚑600
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm10
5Trúng đích3
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
3Phạt góc6
0Việt vị4
12Phạm lỗi12
3Cứu thua1
463Chuyền bóng328
403Chuyền chính xác277
87%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu30
91Ghi được30
45Thủng lưới44
2.02Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn14
50Hiệp hai16