Al Shabab FC (Riyadh)
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Khaleej Saihat

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-4 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 5, hòa 3, Al Khaleej Saihat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
Phong độ
LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
DDLLD Al Khaleej Saihat
  1. 5' 0-1 J. King · K. Fortounis
  2. 39' Giorgos Masouras
  3. 45' Mohammed Al-Khabrani
  4. HT0-1
  5. 46' S. Al Amri M. Hamzi
  6. 53' 0-2 K. Fortounis11m
  7. 57' Haroune Camara
  8. 58' Saeed Al Hamsal
  9. 59' Y. Carrasco11m 1-2
  10. 62' Dimitrios Kourbelis
  11. 64' 1-3 S. Al Amri · A. Moris
  12. 66' Yannick Carrasco
  13. 67' M. Abdullah H. Camara
  14. 67' H. Al Hammami Carlos Junior
  15. 72' A. Asiri B. Schenkeveld
  16. 73' M. Al Shwirekh S. Al Anzi
  17. 74' Ahmad Asiri
  18. 82' 1-4 J. King · M. Al Hawsawi
  19. 83' M. Kanabah D. Kourbelis
  20. 86' A. Matuq Y. Carrasco
  21. 90'+5 Majed Omar Kanabah
  22. 90'+1 A. Al Shaafi J. King
  23. 90'+1 H. Al Jayzani S. Al Hamsal
  24. FT1-4

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Noureddine Zekri
  1. 1G. Bushchan 6.2
  2. 94M. Al Rajeh 5.3
  3. 5A. Makki 5.9
  4. 4W. Hoedt 7.0
  5. 34S. Al Anzi ▼ 73'
  6. 13Carlos Junior ▼ 67' 6.6
  7. 6F. Al Subiani 6.3
  8. 14V. Sierro 7.0
  9. 10Y. Carrasco ▼ 86' 6.2
  10. 70H. Camara ▼ 67' 7.9
  11. 9A. Hamdallah 6.3

Dự bị 9

  1. 72N. Al Sadi
  2. 71A. Dagar
  3. 55M. Saad
  4. 2M. Al Shwirekh ▲ 73' 6.2
  5. 77H. Al Dubais
  6. 21N. Al Saadi
  7. 19M. Abdullah ▲ 67' 6.7
  8. 22H. Al Hammami ▲ 67' 6.9
  9. 37A. Matuq ▲ 86' 6.7
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Georgios Donis
  1. 49A. Moris 7.9
  2. 39S. Al Hamsal ▼ 90' 6.2
  3. 4B. Schenkeveld ▼ 72' 6.2
  4. 3M. Al Khabrani 6.2
  5. 5P. Rebocho 6.3
  6. 15M. Hamzi ▼ 46' 6.3
  7. 21D. Kourbelis ▼ 83' 6.9
  8. 18M. Al Hawsawi 6.9
  9. 9G. Masouras 6.3
  10. 7J. King ⚽2 ▼ 90' 9.3
  11. 10K. Fortounis 8.3

Dự bị 9

  1. 96M. Al Haidari
  2. 14A. Al Shaafi ▲ 90'
  3. 93S. Al Amri ▲ 46' 7.7
  4. 13A. Asiri ▲ 72' 7.2
  5. 24A. Abdoulraouf
  6. 19M. Al Abdullah ▲ 67'
  7. 12M. Kanabah ▲ 83' 6.7
  8. 28H. Al Jayzani ▲ 90'
  9. 25A. Al Haydar

Thống kê

015
560
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm9
4Trúng đích5
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
5Phạt góc5
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng6
1Cứu thua3
378Chuyền bóng306
323Chuyền chính xác237
85%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
53Ghi được56
62Thủng lưới67
1.39Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu