Al Khaleej Saihat
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al Khaleej Saihat vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-0 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 2, hòa 3, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
Sân vận động
Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
Phong độ
DDLLD Al Khaleej Saihat
LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 9' Mohammed Al-Khabrani
  2. HT0-0
  3. 46' Mansour Hamzi Bandar Nasser
  4. 61' Carlos Junior
  5. 70' Fábio Martins
  6. 71' Mohamed Sherif Abdullah Al Salem
  7. 71' Musab Al Juwayr Moteb Al Harbi
  8. 89' Arif Al Haydar Saeed Al Hamsal
  9. 90' Iago Santos
  10. FT0-0

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 23I. Šehić 8.3
  2. 39Saeed Al Hamsal ▼ 89' 6.9
  3. 3Mohammed Al Khabrani 6.9
  4. 4L. López 7.2
  5. 33Bandar Nasser ▼ 46' 7.2
  6. 55Jung Woo-Young 6.7
  7. 7K. Narey 6.6
  8. 8Ivo Rodrigues 6.9
  9. 5Pedro Rebocho 7.2
  10. 10Fábio Martins 7.0
  11. 11Abdullah Al Salem ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 15Mansour Hamzi ▲ 46' 6.5
  2. 9Mohamed Sherif ▲ 71' 6.9
  3. 25Arif Al Haydar ▲ 89' 6.3
  4. 27Fawaz Al Terais
  5. 6Khaled Al Sumairi
  6. 47M. Adams
  7. 13Abdullah Al Shanqiti
  8. 88Naif Masoud
  9. 96Marwan Al Haidari
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Saad Al Sabei
  1. 50Mohammed Al Absi 7.5
  2. 14R. Saïss 7.2
  3. 4Iago Santos 7.2
  4. 24Moteb Al Harbi ▼ 71' 6.9
  5. 2Hamad Al Yami 6.6
  6. 11Hatan Bahbri 7.7
  7. 6G. Cuéllar 7.3
  8. 30I. Rakitić 7.0
  9. 16Hussain Al Sibyani 6.6
  10. 13Carlos Júnior 6.6
  11. 20H. Diallo 7.0

Dự bị 9

  1. 55Musab Al Juwayr ▲ 71' 6.9
  2. 1Mustafa Malayekah
  3. 21Nawaf Al Saadi
  4. 26Riyadh Sharahili
  5. 8Fahad Al Muwallad
  6. 15Hussain Al Qahtani
  7. 3Khalid Al Asiri
  8. 19Mohammed Issa
  9. 12Majed Kanabah

Thống kê

020
120
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm10
2Trúng đích6
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
0Phạt góc1
2Việt vị3
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
313Chuyền bóng620
248Chuyền chính xác534
79%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
40Ghi được48
51Thủng lưới44
1.11Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu