Al Fateh SC vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 0-1 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 7, hòa 0, Ettifaq FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Sân vận động
- Prince Abdullah bin Jalawi Stadium, Al Ahsa
- Phong độ
- LDDDL Al Fateh SC
- LLWDD Ettifaq FC
- HT0-0
- 60' ▲ Sorriso ▼ A. Al Fawaz
- 71' ▲ M. Gluscevic ▼ R. Messi
- 78' 0-1 J. Hendry · A. Medran
- 79' ▲ A. I. Al Khaibari ▼ A. Al Suwailem
- 79' ▲ F. Al Zubaidi ▼ L. Haraslin
- 86' ▲ A. R. Al Khaibre ▼ S. Baattia
- 86' ▲ S. Al Sharfa ▼ M. Lixandru
- 86' ▲ M. Al Alaeli ▼ M. Al Olayan
- 86' ▲ A. Madu ▼ A. A. Khateeb
- 86' ▲ B. Celina ▼ K. Al Ghannam
- 90' ▲ M. Al Sibyani ▼ A. Medran
- FT0-1
Đội hình
- 94W. Al Enezi 6.9
- 15S. Baattia ▼ 86' 6.9
- 3K. Boateng 6.7
- 17M. Saadane 7.7
- 78A. Al Suwailem ▼ 79' 7.0
- 8M. Lixandru ▼ 86' 6.9
- 28Z. Youssouf 6.3
- 11M. Batna 6.9
- 18A. Al Fawaz ▼ 60' 6.7
- 10L. Haraslin ▼ 79' 6.7
- 9W. Kanga 6.9
Dự bị 9
- 19R. Kelder
- 4Z. Al Jari
- 16A. I. Al Khaibari ▲ 79' 6.9
- 22A. R. Al Khaibre ▲ 86'
- 38I. Al Abood
- 80F. Al Abdulwahed
- 7F. Al Zubaidi ▲ 79' 6.9
- 23Sorriso ▲ 60' 6.3
- 49S. Al Sharfa ▲ 86' 6.3
- 92T. Ba Al Jawsh 8.2
- 61R. Al Otaibi 6.6
- 4J. Hendry ⚽ 7.6
- 70A. A. Khateeb ▼ 86' 6.9
- 33M. Al Olayan ▼ 86' 7.5
- 10A. Medran ⇢ ▼ 90' 8.5
- 11O. Duda 7.7
- 58Y. Al Shammari 6.9
- 80R. Messi ▼ 71' 6.3
- 9M. Dembele 6.2
- 7K. Al Ghannam ▼ 86' 7.3
Dự bị 9
- 22Hawswi
- 13M. Al Alaeli ▲ 86' 6.6
- 3A. Madu ▲ 86' 6.2
- 87M. Al Sibyani ▲ 90'
- 6F. Al Ghamdi
- 43B. Celina ▲ 86' 6.3
- 71M. Gluscevic ▲ 71' 6.7
- 29Z. Al Ghamdi
- 88A. Al Essa
Thống kê
00⚑6
⚑1100
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm14
4Trúng đích3
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
6Phạt góc11
4Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Cứu thua4
1.01Bàn thắng ngăn chặn1.01
333Chuyền bóng398
271Chuyền chính xác333
81%Chính xác chuyền84%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 12 - 6 | +6 | 17 | |
| 2 | 7 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 3 | 7 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 4 | 6 | 17 - 5 | +12 | 15 | |
| 5 | 7 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 6 | 6 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 6 | 12 - 8 | +4 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 9 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 12 | 7 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 13 | 6 | 6 - 16 | -10 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 16 | 6 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 17 | 7 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 18 | 6 | 5 - 13 | -8 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
10Trận đấu11
7Ghi được19
15Thủng lưới20
0.7Bàn thắng mỗi trận1.73
3Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn8
4Hiệp hai12