Al Fateh SC vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-1 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 7, hòa 0, Ettifaq FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
- Sân vận động
- Prince Abdullah bin Jalawi Stadium, Al Ahsa
- Phong độ
- DDDLL Al Fateh SC
- LLWDD Ettifaq FC
- 13' Mourad Batna
- 16' Khalid Al-Ghannam
- 20' Ondrej Duda
- 25' Marwane Saadane
- 45'+5 Fahad Zubaidi
- 45' F. Al Zubaidi · M. Batna 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Fernandes ▼ F. Darisi
- 49' 1-1 M. Dembele11m
- 64' J. Fernandes 2-1
- 68' ▲ A. Medran ▼ O. Duda
- 72' ▲ S. Baattia ▼ Bin Mahmoud
- 72' ▲ S. Al Sharfa ▼ F. Al Zubaidi
- 79' ▲ Z. Al Ghamdi ▼ K. Al Ghannam
- 82' ▲ M. Al Aboud ▼ N. Masoud
- 85' ▲ A. Dahal ▼ R. Al Otaibi
- 86' Zaydou Youssouf
- 88' Awad Dahal
- 90'+4 Majed Mohammed
- 90'+5 ▲ O. Al Othman ▼ M. Batna
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Pacheco 7.0
- 87Bin Mahmoud ▼ 72'
- 17M. Saadane 6.7
- 6N. Masoud ▼ 82' 6.2
- 50M. Qasheesh 5.9
- 33Z. Youssouf 7.9
- 5F. Darisi ▼ 46' 7.5
- 11M. Batna ⇢ ▼ 90' 8.2
- 27F. Al Zubaidi ⚽ ▼ 72' 7.6
- 10M. Vargas 6.5
- 9K. Toko Ekambi 6.6
Dự bị 9
- 97A. Al Bukhari
- 15S. Baattia ▲ 72' 6.9
- 24M. Al Aboud ▲ 82' 6.7
- 44J. Fernandes ⚽ ▲ 46' 6.9
- 49S. Al Sharfa ▲ 72' 6.2
- 78A. Al Swealem
- 80F. Al Abdulwahed
- 88O. Al Othman ▲ 90'
- 94A. Al Anazi
- 1M. Rodak 7.5
- 61R. Al Otaibi ▼ 85' 6.7
- 4J. Hendry 6.3
- 3A. Madu 6.0
- 5F. Calvo 6.5
- 7M. Ali 6.9
- 11O. Duda ▼ 68' 6.3
- 15M. Nkota 6.6
- 8G. Wijnaldum 6.5
- 17K. Al Ghannam ▼ 79' 6.2
- 9M. Dembele ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 22A. Hawsawi
- 70A. A. Khateeb
- 37A. Hindi
- 33M. Al Olayan
- 12A. Dahal ▲ 85' 6.7
- 10A. Medran ▲ 68' 6.6
- 6F. Al Ghamdi
- 29Z. Al Ghamdi ▲ 79'
- 77M. Y. Dawran M.
Thống kê
03⚑7
⚑730
46%Kiểm soát bóng54%
20Dứt điểm11
7Trúng đích3
10Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
7Phạt góc7
1Việt vị4
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
2Cứu thua6
299Chuyền bóng360
241Chuyền chính xác291
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
41Ghi được54
57Thủng lưới58
1.17Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai31