Ettifaq FC
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Al Fateh SC

Ettifaq FC vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 0-4 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 3, hòa 0, Al Fateh SC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Trọng tài
Raed Al Zahrani
Phong độ
LLWDD Ettifaq FC
LDDDL Al Fateh SC
  1. 5' Alhwsawi Sanousi Mohammed
  2. 12' 0-1 Feras Al Brikan · Khalid Al Ghannam
  3. 29' Tawfiq Buhumaid
  4. 33' R. Quaison Mohammed Al Kuwaykibi
  5. 38' Mourad Batna
  6. 40' 0-2 Feras Al Brikan11m
  7. 42' Saad Al-Mousa
  8. HT0-2
  9. 51' Youssouf Niakate
  10. 64' Saad Al-Mousa
  11. 64' Saad Al-Mousa
  12. 68' Hamad Al Sayyaf D. Velkovski
  13. 68' Ali Abdullah Hazzazi Vitinho
  14. 69' Ziyad Al Jari Fran Vélez
  15. 73' 0-3 Khalid Al Ghannam · Tello
  16. 77' Ahmed Al Julaydan Ali Al Zubaidi
  17. 77' Nooh Al Mousa S. Bendebka
  18. 77' Mohammed Al Fuhaid Petros
  19. 81' 0-4 Khalid Al Ghannam · Tello
  20. 82' Saad Al-Shurafa Khalid Al Ghannam
  21. 83' Abdullah Al Salem Y. Niakaté
  22. 83' Hamed Al Ghamdi B. Özdemir
  23. FT0-4

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Antonio Cazalilla
  1. 48Paulo Victor 6.0
  2. 2Saeed Al Muwallad 6.9
  3. 5Saad Al Mosa 5.7
  4. 14D. Velkovski ▼ 68' 6.5
  5. 12Sanousi Al Hawsawi 3.0
  6. 98B. Özdemir ▼ 83' 6.6
  7. 6Ibrahim Mahnashi 5.9
  8. 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 33' 6.6
  9. 27Vitinho ▼ 68' 6.3
  10. 16Faisal Al Ghamdi 6.3
  11. 18Y. Niakaté ▼ 83' 6.6

Dự bị 8

  1. 99R. Quaison ▲ 33' 6.7
  2. 44Hamad Al Sayyaf ▲ 68' 6.0
  3. 11Ali Abdullah Hazzazi ▲ 68' 6.5
  4. 17Abdullah Al Salem ▲ 83' 6.6
  5. 8Hamed Al Ghamdi ▲ 83' 6.7
  6. 15Ahmed Al Ghamdi
  7. 1Abdullah Al Owayshir
  8. 10N. Sliti
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Donis
  1. 1J. Rinne 7.3
  2. 27Ali Al Zubaidi ▼ 77' 6.9
  3. 4Fran Vélez ▼ 69' 6.6
  4. 17M. Saâdane 6.9
  5. 25Tawfiq Buhumaid 6.5
  6. 28S. Bendebka ▼ 77' 6.9
  7. 6Petros ▼ 77' 7.2
  8. 11M. Batna 7.5
  9. 37Tello ⇢2 8.0
  10. 19Khalid Al Ghannam ⚽2 ▼ 82' 8.9
  11. 9Feras Al Brikan ⚽2 7.9

Dự bị 9

  1. 3Ziyad Al Jari ▲ 69' 6.3
  2. 42Ahmed Al Julaydan ▲ 77' 6.9
  3. 16Nooh Al Mousa ▲ 77' 6.7
  4. 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 77' 6.9
  5. 49Saad Al-Shurafa ▲ 82' 6.9
  6. 22Waleed Al Enezi
  7. 88Othman Al Othman
  8. 87Qassem Lajami
  9. 18Mohammed Al Saeed

Thống kê

234
310
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm11
1Trúng đích8
4Chệch đích1
1Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị3
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
284Chuyền bóng449
227Chuyền chính xác401
80%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
28Ghi được52
37Thủng lưới51
0.9Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu