Al Fateh SC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ettifaq FC

Al Fateh SC vs Ettifaq FC

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 1-2 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 7, hòa 0, Ettifaq FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
Phong độ
DDDLL Al Fateh SC
LLWDD Ettifaq FC
  1. 42' 0-1 Abdullah Radif · M. Dembélé
  2. HT0-1
  3. 57' A. Sbaï Othman Al Othman
  4. 57' Suhayb Al Zaid Noah Al Mousa
  5. 59' Álvaro Medrán Vitinho
  6. 64' Djaniny · L. Zelarayán 1-1
  7. 71' João Costa Abdullah Radif
  8. 73' 1-2 João Costa · K. Toko-Ekambi
  9. 77' Ammar Al Dohaim Mohammed Al Kunaydiri
  10. 80' Madallah Al-Olayan
  11. 83' Abdulelah Al Malki M. Dembélé
  12. 83' Abdulbasit Hindi Madallah Al Olayan
  13. 83' Meshal Sibyani S. Fofana
  14. 86' Naif Masoud S. Bendebka
  15. FT1-2

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gustafsson
  1. 1P. Szappanos 7.2
  2. 15Saeed Baattia 6.9
  3. 64J. Denayer 6.7
  4. 17M. Saâdane 7.3
  5. 12Mohammed Al Kunaydiri ▼ 77' 6.7
  6. 28S. Bendebka ▼ 86' 6.2
  7. 8Noah Al Mousa ▼ 57' 6.9
  8. 11M. Batna 6.7
  9. 10L. Zelarayán 7.7
  10. 88Othman Al Othman ▼ 57' 6.9
  11. 21Djaniny 7.2

Dự bị 9

  1. 7A. Sbaï ▲ 57' 6.3
  2. 18Suhayb Al Zaid ▲ 57' 6.6
  3. 24Ammar Al Dohaim ▲ 77' 6.7
  4. 6Naif Masoud ▲ 86' 6.9
  5. 14Mohammed Al Fuhaid
  6. 94Abdullah Al Anazi
  7. 55Waleed Al Anzi
  8. 49Saad Al Sharfa
  9. 4Ziyad Al Jari
Ettifaq FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Gerrard
  1. 1M. Rodák 7.2
  2. 61Radhi Al Otaibi 7.0
  3. 70Abdullah Khateeb 6.6
  4. 3Abdullah Madu 6.9
  5. 33Madallah Al Olayan ▼ 83' 7.3
  6. 14Vitinho ▼ 59' 7.2
  7. 8G. Wijnaldum 7.3
  8. 75S. Fofana ▼ 83' 7.3
  9. 21Abdullah Radif ▼ 71' 7.5
  10. 9M. Dembélé ▼ 83' 7.2
  11. 7K. Toko-Ekambi 8.0

Dự bị 9

  1. 10Álvaro Medrán ▲ 59' 7.0
  2. 18João Costa ▲ 71' 6.9
  3. 88Abdulelah Al Malki ▲ 83' 6.3
  4. 25Abdulbasit Hindi ▲ 83' 6.3
  5. 87Meshal Sibyani ▲ 83'
  6. 46Abdulaziz Al Elewai
  7. 23Ahmad Al Harbi
  8. 29Mohammed Abdulrahman
  9. 77Majed Dawran

Thống kê

004
110
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm18
2Trúng đích6
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
4Phạt góc1
4Việt vị1
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
498Chuyền bóng418
427Chuyền chính xác349
86%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu47
54Ghi được65
67Thủng lưới58
1.42Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu