Al Fateh SC vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 1-0 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 7, hòa 0, Ettifaq FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
- Sân vận động
- Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
- Phong độ
- LDDDL Al Fateh SC
- LLWDD Ettifaq FC
- HT0-0
- 58' ▲ Djaniny ▼ Saad Al Sharfa
- 63' Saeed Baattia
- 65' ▲ Abdulrahman Al Obud ▼ M. Dembélé
- 75' ▲ S. Fofana ▼ G. Wijnaldum
- 77' ▲ Salem Al Najdi ▼ Tawfiq Bu Haymid
- 80' L. Zelarayán 1-0
- 83' Lucas Zelarayán
- 84' ▲ Mohammed Al Fuhaid ▼ Cristian Tello
- 87' ▲ Khalid Al Ghannam ▼ Ali Abdullah Hazzazi
- 87' ▲ Mohammed Abdulrahman ▼ Hamdan Al Shamrani
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Rinne 7.0
- 12Saeed Baattia 7.3
- 87Qassem Lajami 7.0
- 17M. Saâdane 7.3
- 25Tawfiq Bu Haymid ▼ 77' 6.6
- 28S. Bendebka 6.5
- 7Mukhtar Ali 6.9
- 88Othman Al Othman 7.9
- 10L. Zelarayán ⚽ 7.9
- 37Cristian Tello ▼ 84' 7.2
- 49Saad Al Sharfa ▼ 58' 6.3
Dự bị 9
- 21Djaniny ▲ 58' 6.7
- 83Salem Al Najdi ▲ 77' 6.9
- 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 84' 6.3
- 2Ali Al Zubaidi
- 55Waleed Al Anzi
- 24Ammar Al Dohaim
- 66Abbas Al Hassan
- 18Mohammed Al Saeed
- 42Ahmed Al Julaydan
- 48Paulo Victor 8.0
- 61Radhi Al Otaibi 6.9
- 4J. Hendry 7.2
- 3Mohammed Al Dosari
- 13Hamdan Al Shamrani ▼ 87' 6.2
- 25G. Wijnaldum ▼ 75' 6.6
- 14Álvaro Medrán 7.3
- 11Ali Abdullah Hazzazi ▼ 87' 6.9
- 97K. Toko-Ekambi 6.9
- 9M. Dembélé ▼ 65' 7.3
- 19D. Gray 6.7
Dự bị 9
- 24Abdulrahman Al Obud ▲ 65' 6.3
- 75S. Fofana ▲ 75' 6.6
- 77Khalid Al Ghannam ▲ 87' 6.7
- 29Mohammed Abdulrahman ▲ 87' 6.7
- 21Amin Al Bukhari
- 17Meshal Al Alaeli
- 90Haroune Camara
- 41Majed Dawran
- 20Thamer Al Khaibri
Thống kê
02⚑8
⚑400
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm8
7Trúng đích0
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
8Phạt góc4
4Việt vị0
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Cứu thua5
371Chuyền bóng308
301Chuyền chính xác239
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
62Ghi được48
60Thủng lưới39
1.59Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai28