Al Fateh SC
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Ettifaq FC

Al Fateh SC vs Ettifaq FC

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 4-0 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 7, hòa 0, Ettifaq FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
Sân vận động
Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
Trọng tài
Mohammed Al Hoaish
Phong độ
LDDDL Al Fateh SC
LLWDD Ettifaq FC
  1. 10' C. Cueva 1-0
  2. 33' C. Cueva · S. Bendebka 2-0
  3. 37' S. Bendebka · Firas Al Brikan 3-0
  4. 45' Abdullah Khateeb A. Abdellaoui
  5. HT3-0
  6. 50' Qasim Al-Oujami
  7. 53' Mohammed Al-Fuhaid
  8. 60' Abdullah Al Salem Ibrahim Mahnashi
  9. 61' Majed Kanabah Mohammed Al Fuhaid
  10. 70' Ali Al Zubaidi Nawaf Boushal
  11. 70' Ammar Al Duhaim Qassem Lajami
  12. 70' Hamed Al Ghamdi Y. Niakaté
  13. 80' Sofiane Bendebka
  14. 85' M. Batna11m 4-0
  15. 88' Othman Al Othman C. Cueva
  16. 88' Ayman Al Khulaif Firas Al Brikan
  17. FT4-0

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Donis
  1. 35M. Koval 6.9
  2. 87Qassem Lajami ▼ 70' 6.3
  3. 2Nawaf Boushal ▼ 70' 6.6
  4. 10C. Cueva ⚽2 ▼ 88' 8.7
  5. 66Petros 6.7
  6. 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 61' 6.5
  7. 25Tawfiq Buhumaid 7.2
  8. 28S. Bendebka 8.2
  9. 11M. Batna 7.2
  10. 17M. Saadane 7.3
  11. 19Firas Al Brikan ▼ 88' 7.0

Dự bị 9

  1. 12Majed Kanabah ▲ 61' 6.7
  2. 27Ali Al Zubaidi ▲ 70' 6.5
  3. 24Ammar Al Duhaim ▲ 70' 6.6
  4. 43Othman Al Othman ▲ 88'
  5. 9Ayman Al Khulaif ▲ 88'
  6. 8I. Santini
  7. 23Abdullah Al Yousif
  8. 18Mohammed Al Saeed
  9. 22Waleed Al Enezi
Ettifaq FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Milojević
  1. 23R. M'Bolhi 5.9
  2. 2Saeed Al Mowallad 6.7
  3. 5A. Abdellaoui ▼ 45' 6.3
  4. 12Sanousi Al Hawsawi 6.2
  5. 14F. Kiss 6.2
  6. 10N. Sliti 7.2
  7. 11Ali Abdullah Hazzazi 7.0
  8. 6Ibrahim Mahnashi ▼ 60' 5.9
  9. 20A. Younes 6.2
  10. 77Y. Niakaté ▼ 70' 6.5
  11. 7Mohammed Al Kuwaykibi 6.9

Dự bị 9

  1. 18Abdullah Khateeb ▲ 45' 5.7
  2. 17Abdullah Al Salem ▲ 60' 6.3
  3. 8Hamed Al Ghamdi ▲ 70' 6.3
  4. 29Fahad Al-Dossari
  5. 15Ahmed Al Ghamdi
  6. 1Abdullah Al-Owaisher
  7. 19Hassan Al Sulays
  8. 4Fahad Zahim
  9. 16Faisal Al-Ghamdi

Thống kê

025
400
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm8
7Trúng đích2
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi20
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
384Chuyền bóng318
299Chuyền chính xác246
78%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
3 12 - 1 +11 9
2
Al-Ittihad
3 10 - 4 +6 9
3
Al-Qadisiyah FC
3 7 - 4 +3 7
4
Al Khaleej Saihat
3 8 - 3 +5 6
5
Al-Suqoor FC
3 3 - 2 +1 6
6
Al Taawoun FC
3 7 - 8 -1 6
7
Al Hilal SFC
3 7 - 5 +2 5
8
Al Ahli Saudi FC
3 4 - 3 +1 5
9
Ettifaq FC
3 3 - 5 -2 4
10
Al Shabab FC (Riyadh)
3 2 - 4 -2 4
11
Al-Fayha
3 2 - 4 -2 4
12
Al-Kholood Club
3 3 - 5 -2 3
13
Al Riyadh
3 3 - 8 -5 3
14
Al-Hazm
3 1 - 2 -1 2
15
Damac FC
3 3 - 5 -2 1
16
Al Fateh SC
3 3 - 6 -3 1
17
Al Najma
3 2 - 6 -4 0
18
Al Akhdoud Club
3 4 - 9 -5 0
Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu32
57Ghi được41
47Thủng lưới48
1.58Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu