Ettifaq FC vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 1-2 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 3, hòa 0, Al Fateh SC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
- Phong độ
- LLWDD Ettifaq FC
- DDDLL Al Fateh SC
- 27' Djaniny
- 31' 0-1 M. Batna11m
- 45' Nawaf Al-Aqidi
- 45'+5 Vitinho 1-1
- 45'+9 1-2 S. Bendebka · M. Vargas
- HT1-2
- 54' Djaniny
- 62' ▲ Abdullah Radif ▼ João Costa
- 62' ▲ Matheus Machado ▼ Djaniny
- 65' Álvaro Medrán
- 71' ▲ Abdulelah Al Malki ▼ Álvaro Medrán
- 71' ▲ D. Gray ▼ K. Toko-Ekambi
- 80' Radhi Al-Oteibi
- 85' ▲ Madallah Al Olayan ▼ Radhi Al Otaibi
- 90'+6 ▲ Ali Al Masoud ▼ M. Vargas
- 90'+3 ▲ Othman Al Othman ▼ M. Batna
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Rodák 7.7
- 29Mohammed Abdulrahman 6.5
- 70Abdullah Khateeb 6.2
- 3Abdullah Madu 6.5
- 61Radhi Al Otaibi ▼ 85' 6.5
- 6Mukhtar Ali 6.9
- 10Álvaro Medrán ▼ 71' 6.9
- 18João Costa ▼ 62' 6.7
- 8G. Wijnaldum 6.9
- 14Vitinho ⚽ 7.2
- 7K. Toko-Ekambi ▼ 71' 7.2
Dự bị 9
- 21Abdullah Radif ▲ 62' 6.7
- 88Abdulelah Al Malki ▲ 71' 6.9
- 11D. Gray ▲ 71' 6.5
- 33Madallah Al Olayan ▲ 85' 6.9
- 28Abdulrahman Sahhari
- 25Abdulbasit Hindi
- 24Ahmed Bamasud
- 96Marwan Al Haidari
- 36J. Escobar
- 26Nawaf Al Aqidi 7.2
- 15Saeed Baattia 6.6
- 44Jorge Fernandes 6.9
- 17M. Saâdane 6.7
- 82Hussain Al Zarie 6.7
- 33Z. Youssouf 7.7
- 18Suhayb Al Zaid 6.9
- 11M. Batna ⚽ ▼ 90' 7.3
- 28S. Bendebka ⚽ 7.2
- 9M. Vargas ⇢ ▼ 90' 7.7
- 21Djaniny ▼ 62' 7.2
Dự bị 9
- 99Matheus Machado ▲ 62' 6.7
- 29Ali Al Masoud ▲ 90'
- 88Othman Al Othman ▲ 90' 6.7
- 94Abdullah Al Anazi
- 42Ahmed Al Julaydan
- 49Saad Al Sharfa
- 48Muhannad Al Yahya
- 24Ammar Al Dohaim
- 14Mohammed Al Fuhaid
Thống kê
02⚑1
⚑620
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm12
5Trúng đích5
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
1Phạt góc6
3Việt vị3
6Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
380Chuyền bóng336
306Chuyền chính xác271
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu38
65Ghi được54
58Thủng lưới67
1.38Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai30