Ettifaq FC
4 : 3
FT · Hiệp một 3:2
·
Al Fateh SC

Ettifaq FC vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 4-3 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 19 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 3, hòa 0, Al Fateh SC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
Sân vận động
King Fahd Sports City Stadium, Riyadh
Phong độ
LLWDD Ettifaq FC
LDDDL Al Fateh SC
  1. 12' Marwane Saadane
  2. 18' K. Al Ghannam · J. Costa 1-0
  3. 23' F. Pachecophản lưới 2-0
  4. 34' Wesley Delgado
  5. 36' G. Wijnaldum · A. Medran 3-0
  6. 39' Jack Hendry
  7. 44' 3-1 M. Batna · M. Vargas
  8. 45'+5 Sofiane Bendebka
  9. 45' 3-2 S. Bendebka · M. Batna
  10. HT3-2
  11. 48' M. Al Olayan 4-2
  12. 53' F. Al Zubaidi Wesley Delgado
  13. 63' R. Al Otaibi M. Al Olayan
  14. 64' Khalid Al-Ghannam
  15. 66' João Costa
  16. 71' 4-3 M. Batna
  17. 74' M. Gluscevic K. Al Ghannam
  18. 75' F. Al Ghamdi Kouka
  19. 75' M. Al Sahihi N. Masoud
  20. 76' Fahad Zubaidi
  21. 78' Matija Glušćević
  22. 83' Faris Al Ghamdi
  23. 89' M. Ali J. Costa
  24. 90'+5 Abdullah Al Khateeb
  25. 90'+8 Abdulaziz Al-Swealem
  26. FT4-3

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Saad Al Shehri
  1. 1M. Rodak 6.9
  2. 33M. Al Olayan ▼ 63' 7.2
  3. 70A. A. Khateeb 6.0
  4. 4J. Hendry 6.2
  5. 37A. Hindi 6.3
  6. 18J. Costa ▼ 89' 5.2
  7. 8G. Wijnaldum 7.7
  8. 11O. Duda 6.6
  9. 10A. Medran 7.9
  10. 19Kouka ▼ 75' 6.3
  11. 17K. Al Ghannam ▼ 74' 8.3

Dự bị 9

  1. 22Hawswi
  2. 7M. Ali ▲ 89' 6.9
  3. 6F. Al Ghamdi ▲ 75' 6.7
  4. 58Y. Al Shammari
  5. 3A. Madu
  6. 61R. Al Otaibi ▲ 63' 6.2
  7. 71M. Gluscevic ▲ 74' 6.9
  8. 29Z. Al Ghamdi
  9. 24Jalal Al Salem
Al Fateh SC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Jose Gomes
  1. 1F. Pacheco 6.5
  2. 44J. Fernandes 6.2
  3. 17M. Saadane 5.9
  4. 78A. Al Swealem 6.2
  5. 15S. Baattia 6.9
  6. 6N. Masoud ▼ 75' 6.5
  7. 33Z. Youssouf 6.9
  8. 23Wesley Delgado ▼ 53' 6.2
  9. 28S. Bendebka 7.3
  10. 11M. Batna ⚽2 10.0
  11. 10M. Vargas 7.3

Dự bị 9

  1. 22Al Burayh Mahmoud
  2. 12H. Qasim
  3. 27F. Al Zubaidi ▲ 53' 6.6
  4. 98A. Al Fawaz
  5. 29A. Al Masoud
  6. 94A. Al Anazi
  7. 25M. Al Sahihi ▲ 75' 6.6
  8. 55F. Al Hamad
  9. 37M. Al Sarnoukh

Thống kê

054
730
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm15
5Trúng đích8
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc7
0Việt vị4
17Phạm lỗi18
5Thẻ vàng3
5Cứu thua2
-1.22Bàn thắng ngăn chặn-1.22
349Chuyền bóng323
264Chuyền chính xác262
76%Chính xác chuyền81%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
54Ghi được41
58Thủng lưới57
1.46Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu