Al Fateh SC vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-0 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 7, hòa 0, Ettifaq FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
- Sân vận động
- Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
- Trọng tài
- Faisal Alblwi
- Phong độ
- LDDDL Al Fateh SC
- LLWDD Ettifaq FC
- 4' Majed Kanabah · S. Bendebka 1-0
- 26' Robin Quaison
- 39' Paulo Victor
- 40' Alhwsawi Sanousi Mohammed
- 41' ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ Ibrahim Mahnashi
- 45'+6 Amaar Al Dohaim
- HT1-0
- 57' Saeed Al Muwallad
- 59' M. Saâdane11m 2-0
- 74' ▲ Othman Al Othman ▼ Ali Salah Al Jassem
- 80' ▲ Salem Al Najdi ▼ Tawfiq Buhumaid
- 80' ▲ Hassan Al Slis ▼ Majed Kanabah
- 80' ▲ Mohammed Al Fuhaid ▼ Housain Al Moqahwi
- 81' ▲ Nawaf Hazazi ▼ Vitinho
- 81' ▲ Abdullah Al Salem ▼ Mohammed Al Kuwaykibi
- 81' ▲ Rayan Al Bloushi ▼ Ali Abdullah Hazzazi
- 81' ▲ Y. Niakaté ▼ R. Quaison
- 90'+1 ▲ Nooh Al Mousa ▼ S. Bendebka
- FT2-0
Đội hình
- 26Mustafa Malayekah 7.2
- 2Nawaf Boushal 7.3
- 24Ammar Al Duhaim 6.9
- 17M. Saâdane ⚽ 8.2
- 25Tawfiq Buhumaid ▼ 80' 6.9
- 77Ali Salah Al Jassem ▼ 74' 6.7
- 12Majed Kanabah ⚽ ▼ 80' 7.3
- 6Petros 6.6
- 8Housain Al Moqahwi ▼ 80' 6.6
- 9Feras Al Brikan 7.3
- 28S. Bendebka ⇢ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 88Othman Al Othman ▲ 74' 7.0
- 83Salem Al Najdi ▲ 80' 6.3
- 99Hassan Al Slis ▲ 80'
- 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 80' 6.3
- 16Nooh Al Mousa ▲ 90'
- 29Ali Al Masoud
- 3Ziyad Maher Al Jari
- 27Ali Al Zubaidi
- 22Waleed Al Enezi
- 48Paulo Victor 6.7
- 2Saeed Al Muwallad 6.2
- 5Saad Al Mosa 6.2
- 32M. Tisserand 6.5
- 70Abdullah Khateeb 6.5
- 12Sanousi Al Hawsawi 5.2
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 81' 6.9
- 6Ibrahim Mahnashi ▼ 41' 6.9
- 11Ali Abdullah Hazzazi ▼ 81' 7.3
- 27Vitinho ▼ 81' 7.2
- 99R. Quaison ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 8Hamed Al Ghamdi ▲ 41' 6.3
- 24Nawaf Hazazi ▲ 81' 6.2
- 17Abdullah Al Salem ▲ 81' 6.5
- 20Rayan Al Bloushi ▲ 81' 6.3
- 18Y. Niakaté ▲ 81' 6.7
- 13Abdulrahman Al Obaid
- 1Abdullah Al Owayshir
- 4Fahad Ghazi
- 49A. Oumar
Thống kê
01⚑3
⚑611
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm8
5Trúng đích2
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
3Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
503Chuyền bóng361
426Chuyền chính xác280
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
52Ghi được28
51Thủng lưới37
1.58Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai17