Al Taawoun FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Khaleej Saihat

Al Taawoun FC vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 0-0 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 4, hòa 5, Al Khaleej Saihat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
Phong độ
LDLDL Al Taawoun FC
DDLLD Al Khaleej Saihat
  1. 7' Majed Omar Kanabah
  2. 22' Joshua King
  3. 45'+1 Bassam Al-Hurayji
  4. HT0-0
  5. 64' H. Al Jayzani S. Al Hamsal
  6. 64' N. Al Saadi M. Kanabah
  7. 68' Y. El Bahraoui S. Rajab
  8. 79' B. Al Arini N. Bajrami
  9. 79' A. Al Hafith S. Al Amri
  10. 80' R. Al Tulayhi F. Al Rashidi
  11. 80' H. Al Eisa A. Asiri
  12. 82' Miguel Crespo
  13. 90' Hamad Al-Jayzani
  14. 90' A. Al Hassan B. Al Hurayji
  15. 90' S. M. Al Aqel M. M. Al Kuwaykibi
  16. 90'+3 W. Diogo M. Barrow
  17. FT0-0

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Zarko Lazetic
  1. 1Mailson 7.6
  2. 6B. Al Hurayji ▼ 90' 6.3
  3. 5Z. Belaid 6.9
  4. 32M. Al Mufarrij 7.7
  5. 88M. Petkov 7.3
  6. 11F. Al Rashidi ▼ 80' 7.0
  7. 18A. El Mahdioui 7.9
  8. 10N. Bajrami ▼ 79' 6.7
  9. 7M. Al Kuwaykibi ▼ 90' 7.2
  10. 9A. Hamdallah 6.6
  11. 14S. Rajab ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 39A. Al Ghamdi
  2. 27A. Al Hassan ▲ 90'
  3. 93A. Al Saluli
  4. 43N. Al Hawairy
  5. 23R. Al Tulayhi ▲ 80' 6.6
  6. 45M. Al Saedi
  7. 47Y. El Bahraoui ▲ 68' 7.3
  8. 17S. M. Al Aqel M. ▲ 90'
  9. 20B. Al Arini ▲ 79' 6.6
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jose Gomes
  1. 49A. Moris 8.5
  2. 39S. Al Hamsal ▼ 64' 6.7
  3. 13A. Asiri ▼ 80' 7.2
  4. 3M. Al Khabrani 7.6
  5. 5P. Rebocho 7.2
  6. 11S. Al Amri ▼ 79' 7.0
  7. 12M. Kanabah ▼ 64' 6.6
  8. 8O. Mascarell 6.9
  9. 19M. Crespo 6.7
  10. 99M. Barrow ▼ 90' 6.9
  11. 7J. King 6.5

Dự bị 9

  1. 96M. Al Haidari
  2. 2H. Al Jayzani ▲ 64' 6.3
  3. 17A. Al Hafith ▲ 79' 6.6
  4. 14A. Al Shaafi
  5. 16B. M. Munshi
  6. 88A. Mboge
  7. 28H. Al Eisa ▲ 80' 6.2
  8. 18N. Al Saadi ▲ 64' 6.7
  9. 20W. Diogo ▲ 90'

Thống kê

016
430
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm9
3Trúng đích6
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
6Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
6Cứu thua3
0.91Bàn thắng ngăn chặn0.91
362Chuyền bóng336
304Chuyền chính xác274
84%Chính xác chuyền82%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
6 17 - 5 +12 15
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
6 15 - 6 +9 15
3
Al-Qadisiyah FC
6 13 - 5 +8 15
4
Al-Ittihad
6 9 - 5 +4 14
5
Al-Suqoor FC
6 9 - 4 +5 12
6
Al-Kholood Club
6 12 - 8 +4 12
7
Al Diriyah
6 7 - 5 +2 10
8
Ettifaq FC
6 8 - 8 0 10
9
Al Ahli Saudi FC
6 13 - 9 +4 9
10
Al-Hazm
6 6 - 6 0 8
11
Al-Fayha
6 7 - 11 -4 5
12
Al Riyadh
6 6 - 16 -10 5
13
Al Khaleej Saihat
6 2 - 9 -7 4
14
Al Taawoun FC
6 3 - 6 -3 3
15
Al Shabab FC (Riyadh)
6 6 - 11 -5 3
16
Al Fateh SC
6 2 - 7 -5 3
17
Al-Faisaly FC
6 4 - 10 -6 3
18
Abha Club
6 5 - 13 -8 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

10Trận đấu10
12Ghi được13
9Thủng lưới16
1.2Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu