Al Khaleej Saihat vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 1-1 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 1, hòa 5, Al Taawoun FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Sân vận động
- Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- LDLDL Al Taawoun FC
- 12' Aloyayari Abdulmalik
- 30' Flávio
- 35' L. López · Pedro Rebocho 1-0
- 37' 1-1 João Pedro
- 42' Khaled Narey
- HT1-1
- 66' ▲ Ahmed Bahusayn ▼ Saad Al Nasser
- 77' ▲ Mansour Hamzi ▼ Abdulelah
- 78' Lisandro López
- 90'+6 Muath Faqeehi
- 90'+2 ▲ Khaled Al Sumairi ▼ Ivo Rodrigues
- 90'+7 ▲ Abdullah Al Salem ▼ Fábio Martins
- 90'+1 ▲ Sattam Al Roqi ▼ M. Barrow
- FT1-1
Đội hình
- 96Marwan Al Haidari 7.0
- 39Saeed Al Hamsal 7.2
- 3Mohammed Al Khabrani 6.3
- 4L. López ⚽ 7.7
- 5Pedro Rebocho ⇢ 7.3
- 18Abdulelah ▼ 77' 6.7
- 55Jung Woo-Young 7.3
- 8Ivo Rodrigues ▼ 90' 7.2
- 7K. Narey 7.0
- 9Mohamed Sherif 6.9
- 10Fábio Martins ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 15Mansour Hamzi ▲ 77' 6.5
- 6Khaled Al Sumairi ▲ 90'
- 11Abdullah Al Salem ▲ 90'
- 99Hamad Al Abdan
- 25Arif Al Haydar
- 27Fawaz Al Terais
- 33Bandar Nasser
- 13Abdullah Al Shanqiti
- 22Raed Ozaybi
- 1Mailson 6.9
- 15Abdulmalik Al Oyayari 6.9
- 4Andrei Girotto 7.3
- 23Waleed Al Ahmad 7.0
- 42Muath Faqeehi 6.6
- 16Mateus 7.6
- 24Flávio 6.7
- 8Saad Al Nasser ▼ 66' 6.2
- 18A. El Mahdioui 6.9
- 99M. Barrow ▼ 90' 6.9
- 30João Pedro ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 29Ahmed Bahusayn ▲ 66' 7.3
- 7Sattam Al Roqi ▲ 90' 6.7
- 28Saleh Al Ohaymid
- 9Abdulmalek Al Shammari
- 17Ahmed Ashraf
- 11Fahad Al Abdulrazzaq
- 6Mohammed Al Ghamdi
- 32Iyad Madani
- 93Awn Al Saluli
Thống kê
02⚑6
⚑630
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm16
2Trúng đích4
3Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn1
6Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
361Chuyền bóng490
293Chuyền chính xác432
81%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
40Ghi được55
51Thủng lưới44
1.11Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai29