Al Khaleej Saihat
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Taawoun FC

Al Khaleej Saihat vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-1 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 1, hòa 5, Al Taawoun FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Phong độ
DDLLD Al Khaleej Saihat
LDLDL Al Taawoun FC
  1. 36' Pedro Rebocho
  2. HT0-0
  3. 62' M. Kanabah M. Al Hawsawi
  4. 62' S. Al Amri P. Fernandes
  5. 66' A. Hawsawi A. Fulgini
  6. 66' A. Adam R. B. Martinez Tobinson
  7. 72' R. Faivre S. Mandash
  8. 80' Abduleallah Hawsawi
  9. 82' M. Hamzi G. Masouras
  10. 87' 0-1 M. Barrow
  11. 90'+1 A. Al Hafith S. Al Hamsal
  12. 90'+1 A. Asiri M. Al Khabrani
  13. 90'+4 M. Al Dossari Flavio
  14. FT0-1

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Georgios Donis
  1. 49A. Moris 6.5
  2. 39S. Al Hamsal ▼ 90' 6.0
  3. 4B. Schenkeveld 7.2
  4. 3M. Al Khabrani ▼ 90' 7.0
  5. 5P. Rebocho 6.9
  6. 11P. Fernandes ▼ 62' 6.6
  7. 21D. Kourbelis 7.3
  8. 18M. Al Hawsawi ▼ 62' 6.6
  9. 9G. Masouras ▼ 82' 7.2
  10. 7J. King 6.7
  11. 10K. Fortounis 7.5

Dự bị 9

  1. 96M. Al Haidari
  2. 17A. Al Hafith ▲ 90'
  3. 25A. Al Haydar
  4. 28H. Al Jayzani
  5. 33B. Nasser
  6. 13A. Asiri ▲ 90'
  7. 12M. Kanabah ▲ 62' 6.6
  8. 93S. Al Amri ▲ 62' 6.5
  9. 15M. Hamzi ▲ 82' 6.3
Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pericles Chamusca
  1. 1Mailson 8.3
  2. 5M. Mahzari 6.9
  3. 3Andrei Girotto 7.5
  4. 23W. Al Ahmad 7.2
  5. 32M. Al Mufarrij 7.7
  6. 8Flavio ▼ 90' 7.0
  7. 18A. El Mahdioui 7.0
  8. 11A. Fulgini ▼ 66' 6.3
  9. 27S. Mandash ▼ 72' 6.2
  10. 10R. B. Martinez Tobinson ▼ 66' 6.0
  11. 99M. Barrow 8.3

Dự bị 9

  1. 13A. Atiah
  2. 2M. Al Alaeli
  3. 55M. Al Dossari ▲ 90'
  4. 67M. Al Nuqaydan
  5. 29A. Bahusayn
  6. 21R. Faivre ▲ 72' 6.9
  7. 77A. Hawsawi ▲ 66' 6.3
  8. 17S. M. Al Aqel M.
  9. 9A. Adam ▲ 66' 6.2

Thống kê

017
010
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm8
3Trúng đích2
9Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
7Phạt góc0
2Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
455Chuyền bóng468
394Chuyền chính xác399
87%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
56Ghi được64
67Thủng lưới55
1.6Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu