Al Taawoun FC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 4, hòa 5, Al Khaleej Saihat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- LDLDL Al Taawoun FC
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 21' Abdulfattah Adam · Mohammed Al Kuwaykibi 1-0
- 45'+5 1-1 Awn Al Saluliphản lưới
- HT1-1
- 46' ▲ Ahmed Bahusayn ▼ C. Guanca
- 62' Mohamed Al-Ghamdi
- 64' Woo-Young Jung
- 65' ▲ Fawaz Al Terais ▼ Mansour Hamzi
- 65' ▲ Abdullah Al Salem ▼ Mohamed Sherif
- 67' Ivo Rodrigues
- 84' ▲ Ahmed Ashraf ▼ Abdulfattah Adam
- 84' ▲ Ibrahim Al Shuayl ▼ Muath Faqeehi
- 85' ▲ Omar Al Oudah ▼ Saeed Al Hamsal
- 88' Fábio Martins
- 90'+5 ▲ Arif Al Haydar ▼ Fábio Martins
- FT1-1
Đội hình
- 1Mailson 7.0
- 6Mohammed Al Ghamdi 6.9
- 93Awn Al Saluli 6.7
- 4Andrei Girotto 7.3
- 42Muath Faqeehi ▼ 84' 6.9
- 18A. El Mahdioui 6.9
- 24Flávio 7.2
- 22Mohammed Al Kuwaykibi ⇢ 7.6
- 19C. Guanca ▼ 46' 6.5
- 88Abdulfattah Adam ⚽ ▼ 84' 7.5
- 30João Pedro 6.7
Dự bị 9
- 29Ahmed Bahusayn ▲ 46' 7.3
- 17Ahmed Ashraf ▲ 84' 6.5
- 26Ibrahim Al Shuayl ▲ 84' 6.9
- 27Mohammed Al Dhulayfi
- 7Sattam Al Roqi
- 11Fahad Al Abdulrazzaq
- 9Abdulmalek Al Shammari
- 5Mohammed Mahzari
- 66Rayan Al Johani
- 23I. Šehić 6.9
- 39Saeed Al Hamsal ▼ 85' 6.9
- 3Mohammed Al Khabrani 6.6
- 88Naif Masoud 6.9
- 5Pedro Rebocho 7.3
- 15Mansour Hamzi ▼ 65' 7.0
- 55Jung Woo-Young 6.7
- 8Ivo Rodrigues 6.9
- 7K. Narey 7.5
- 9Mohamed Sherif ▼ 65' 6.7
- 10Fábio Martins ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 27Fawaz Al Terais ▲ 65' 6.3
- 11Abdullah Al Salem ▲ 65' 6.9
- 2Omar Al Oudah ▲ 85' 6.3
- 25Arif Al Haydar ▲ 90'
- 47M. Adams
- 33Bandar Nasser
- 96Marwan Al Haidari
- 6Khaled Al Sumairi
- 13Abdullah Al Shanqiti
Thống kê
01⚑3
⚑830
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm13
4Trúng đích4
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc8
5Việt vị1
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
445Chuyền bóng447
379Chuyền chính xác383
85%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
55Ghi được40
44Thủng lưới51
1.49Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai16