Al Khaleej Saihat vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-1 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 1, hòa 5, Al Taawoun FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- LDLDL Al Taawoun FC
- 36' Abdelhamid Sabiri
- 38' Waleed Al-Ahmed
- 45'+1 Mohammed Mahzari
- HT0-0
- 59' Fábio Martins
- 66' ▲ Abdulfattah Adam ▼ R. Martínez
- 68' ▲ Murad Al Hawsawi ▼ Khaled Al Sumairi
- 77' ▲ Saleh Abu Al Shamat ▼ Fábio Martins
- 78' ▲ Mohamed Sherif ▼ Abdullah Al Salem
- 85' ▲ Mohammed Al Kuwaykibi ▼ Sultan Mandash
- 90'+5 0-1 A. Sabiri
- FT0-1
Đội hình
- 23I. Šehić 8.3
- 39Saeed Al Hamsal 6.6
- 32M. Tisserand 7.2
- 3Mohammed Al Khabrani 6.9
- 5Pedro Rebocho 6.9
- 15Mansour Hamzi 7.5
- 8Khaled Al Sumairi ▼ 68' 7.3
- 99T. Murg 7.6
- 17K. Fortounis 8.3
- 10Fábio Martins ▼ 77' 7.0
- 11Abdullah Al Salem ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 18Murad Al Hawsawi ▲ 68' 6.3
- 47Saleh Abu Al Shamat ▲ 77' 6.5
- 9Mohamed Sherif ▲ 78' 7.5
- 19Mohammed Al Abdullah
- 33Bandar Nasser
- 14Ali Al Shaafi
- 20Abdullah Al Fahad
- 22Raed Ozaybi
- 71Hussain Al Sultan
- 1Mailson 8.3
- 5Mohammed Mahzari 7.3
- 3Andrei Girotto 8.2
- 23Waleed Al Ahmad 6.9
- 16R. Rivas 7.5
- 70A. Sabiri ⚽ 9.2
- 18A. El Mahdioui 7.3
- 76F. Fajr 8.3
- 27Sultan Mandash ▼ 85' 7.3
- 38R. Martínez ▼ 66' 6.3
- 99M. Barrow 7.2
Dự bị 8
- 9Abdulfattah Adam ▲ 66' 6.5
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ▲ 85' 7.2
- 32Muteb Al Mufarrij
- 6Sultan Farhan
- 13Abdulquddus Atiah
- 8Saad Al Nasser
- 21Fahad Al Abdulrazzaq
- 29Ahmed Bahusayn
Thống kê
01⚑3
⚑530
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm23
6Trúng đích8
8Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn7
3Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
7Cứu thua6
397Chuyền bóng486
331Chuyền chính xác417
83%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu50
46Ghi được64
62Thủng lưới58
1.21Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai32