Al Taawoun FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Khaleej Saihat

Al Taawoun FC vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 0-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 4, hòa 5, Al Khaleej Saihat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Trọng tài
Abdullah Al-Kharbosh
Phong độ
LDLDL Al Taawoun FC
DDLLD Al Khaleej Saihat
  1. 22' Abdullah Radif
  2. 27' Fábio Martins
  3. 45'+2 Awn Al Saluli
  4. HT0-0
  5. 58' 0-1 Fábio Martins · S. Çikalleshi
  6. 62' Turki Fahad Al Mutairi Awn Al Slaluli
  7. 76' Hassan Al Majhad A. Biyogo Poko
  8. 90'+1 Y. Al Hassan Fahad Al Rashidi
  9. 90'+1 Basil Al Mehawes Abdullah Radif
  10. 90'+6 Abdullah Al Harbi Khaled Al Samiri
  11. 90'+4 Mohammed Al Sahli S. Çikalleshi
  12. 90'+4 Saleh Al Abbas Fábio Martins
  13. FT0-1

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 1Mailson 6.9
  2. 33Awn Al Slaluli ▼ 62' 6.6
  3. 4Naldo 7.0
  4. 14Hassan Kadesh 7.7
  5. 31Saad Yaslam 7.0
  6. 7Fahad Al Rashidi ▼ 90' 6.3
  7. 18A. El Mahdioui 7.5
  8. 10Álvaro Medrán 7.6
  9. 77Hassan Al Amri 7.7
  10. 49Abdullah Radif ▼ 90' 7.2
  11. 3L. Tawamba 5.9

Dự bị 9

  1. 99Turki Fahad Al Mutairi ▲ 62' 6.7
  2. 11Y. Al Hassan ▲ 90' 6.3
  3. 90Basil Al Mehawes ▲ 90' 6.3
  4. 13Abdulrahman Almughais
  5. 25Faisal Darwish
  6. 12Sulaiman Hazazi
  7. 36Raghed Alaa Najjar
  8. 5Tareq Abdullah A Mohammed
  9. 40Hassan Rabea
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 1Douglas Friedrich 7.2
  2. 2Omar Al Oudah 7.0
  3. 3Mohammed Al Khabrani 7.2
  4. 25I. Anthony 7.5
  5. 27Hussain Ali Alnwaiqi 7.2
  6. 8Lucas Souza 7.2
  7. 10Morato 6.3
  8. 15A. Biyogo Poko ▼ 76' 6.9
  9. 6Khaled Al Samiri ▼ 90'
  10. 93Fábio Martins ▼ 90' 7.2
  11. 9S. Çikalleshi ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 17Hassan Al Majhad ▲ 76' 6.2
  2. 20Abdullah Al Harbi ▲ 90'
  3. 11Mohammed Al Sahli ▲ 90' 6.3
  4. 14Saleh Al Abbas ▲ 90' 6.7
  5. 48Abdullah Al Samtai
  6. 58Ayman Al Hujaili
  7. 99Hamad Al Abdan
  8. 24Hani Al Sebyani
  9. 96Marwan Al Haidari

Thống kê

015
410
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm5
1Trúng đích4
10Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
581Chuyền bóng301
505Chuyền chính xác216
87%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu30
64Ghi được30
51Thủng lưới44
1.64Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu