Al Taawoun FC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 2-0 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 4, hòa 5, Al Khaleej Saihat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- LDLDL Al Taawoun FC
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 18' M. Barrow · Flávio 1-0
- 21' Ashraf El Mahdioui
- 27' Fábio Martins
- 43' Muteb Al-Mufarrij
- 45'+5 Flávio
- 45' Fahad Bin Jumayah
- 45'+1 Dimitrios Kourbelis
- HT1-0
- 51' Sultan Mandash · Fahad Jumayah 2-0
- 53' Andrei Girotto
- 59' Abdullah Al-Fahad
- 60' ▲ Saleh Abu Al Shamat ▼ Abdullah Al Salem
- 60' ▲ K. Fortounis ▼ Mansour Hamzi
- 76' ▲ Hisham Al Dubais ▼ M. Tisserand
- 76' ▲ Arif Al Haydar ▼ Fábio Martins
- 76' ▲ Murad Al Hawsawi ▼ Khaled Al Sumairi
- 77' ▲ Abdulfattah Adam ▼ Flávio
- 77' ▲ Ahmed Bahusayn ▼ Sultan Mandash
- 77' ▲ R. Rivas ▼ João Pedro
- 85' ▲ Hatan Bahbri ▼ M. Barrow
- 90'+1 ▲ Sultan Farhan ▼ F. Fajr
- FT2-0
Đội hình
- 1Mailson 6.9
- 14Fahad Jumayah ⇢ 7.6
- 3Andrei Girotto 7.3
- 32Muteb Al Mufarrij 7.7
- 8Saad Al Nasser 7.5
- 18A. El Mahdioui 7.7
- 27Sultan Mandash ⚽ ▼ 77' 7.3
- 24Flávio ⇢ ▼ 77' 7.6
- 76F. Fajr ▼ 90' 7.3
- 99M. Barrow ⚽ ▼ 85' 7.7
- 11João Pedro ▼ 77' 6.9
Dự bị 9
- 9Abdulfattah Adam ▲ 77' 6.7
- 29Ahmed Bahusayn ▲ 77' 6.6
- 16R. Rivas ▲ 77' 6.9
- 90Hatan Bahbri ▲ 85' 6.6
- 6Sultan Farhan ▲ 90'
- 13Abdulquddus Atiah
- 21Fahad Al Abdulrazzaq
- 33Anas Al Ghamdi
- 28Turki Al Shaifan
- 23I. Šehić 6.9
- 20Abdullah Al Fahad 7.3
- 32M. Tisserand ▼ 76' 6.6
- 3Mohammed Al Khabrani 6.6
- 5Pedro Rebocho 7.3
- 7K. Naréy 6.2
- 21D. Kourbelis 7.2
- 8Khaled Al Sumairi ▼ 76' 6.7
- 10Fábio Martins ▼ 76' 5.9
- 11Abdullah Al Salem ▼ 60' 7.0
- 15Mansour Hamzi ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 47Saleh Abu Al Shamat ▲ 60' 6.6
- 17K. Fortounis ▲ 60' 7.0
- 77Hisham Al Dubais ▲ 76' 6.3
- 25Arif Al Haydar ▲ 76' 6.9
- 18Murad Al Hawsawi ▲ 76' 6.5
- 33Bandar Nasser
- 96Marwan Al Haidari
- 22Raed Ozaybi
- 14Ali Al Shaafi
Thống kê
05⚑4
⚑530
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm11
5Trúng đích0
6Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
0Cứu thua3
546Chuyền bóng397
479Chuyền chính xác331
88%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu38
64Ghi được46
58Thủng lưới62
1.28Bàn thắng mỗi trận1.21
17Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai24