Al Khaleej Saihat vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-2 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 1, hòa 5, Al Taawoun FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Trọng tài
- Abdallah Dafar
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- LDLDL Al Taawoun FC
- 39' Hassan Kadesh
- HT0-0
- 59' ▲ Mohammed Al Ghamdi ▼ Abdulmalik Al Oyayari
- 60' 0-1 L. Tawamba
- 67' 0-2 A. Gamarra · A. El Mahdioui
- 76' Álvaro Medrán
- 77' ▲ Sumayhan Al Nabit ▼ Fahad Al Rashidi
- 78' ▲ Saad Al Nasser ▼ Saad Yaslam
- 80' ▲ Hamad Al Abdan ▼ Hassan Al Majhad
- 90'+5 Saleh Al Abbas
- 90'+3 Khaled Al-Semeiry
- 90'+4 ▲ Mohammed Al Sahli ▼ Fábio Martins
- 90' ▲ Hussain Ali Alnwaiqi ▼ Omar Al Oudah
- 90'+4 ▲ Saleh Al Abbas ▼ S. Çikalleshi
- 90'+1 ▲ Tareq Abdullah A Mohammed ▼ A. Gamarra
- 90'+1 ▲ Hassan Al Amri ▼ Flávio
- FT0-2
Đội hình
- 96Marwan Al Haidari 8.2
- 2Omar Al Oudah ▼ 90' 6.7
- 3Mohammed Al Khabrani 7.2
- 25I. Anthony 6.7
- 5Pedro Amaral 6.2
- 6Khaled Al Samiri
- 17Hassan Al Majhad ▼ 80' 5.6
- 10Morato 6.7
- 15A. Biyogo Poko 6.7
- 93Fábio Martins ▼ 90' 6.7
- 9S. Çikalleshi ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 99Hamad Al Abdan ▲ 80' 6.7
- 11Mohammed Al Sahli ▲ 90'
- 27Hussain Ali Alnwaiqi ▲ 90' 6.3
- 14Saleh Al Abbas ▲ 90'
- 20Abdullah Al Harbi
- 1Douglas Friedrich
- 24Hani Al Sebyani
- 48Abdullah Al Samtai
- 13Abdullah Al Shanqiti
- 36Raghed Alaa Najjar 7.7
- 15Abdulmalik Al Oyayari ▼ 59' 6.3
- 33Awn Al Slaluli 7.9
- 14Hassan Kadesh 6.9
- 31Saad Yaslam ▼ 78' 7.3
- 24Flávio ▼ 90' 7.2
- 18A. El Mahdioui ⇢ 7.9
- 10Álvaro Medrán 7.3
- 7Fahad Al Rashidi ▼ 77' 7.2
- 3L. Tawamba ⚽ 7.3
- 17A. Gamarra ⚽ ▼ 90' 8.2
Dự bị 9
- 6Mohammed Al Ghamdi ▲ 59' 6.9
- 8Sumayhan Al Nabit ▲ 77' 6.7
- 9Saad Al Nasser ▲ 78' 6.7
- 5Tareq Abdullah A Mohammed ▲ 90' 6.7
- 77Hassan Al Amri ▲ 90' 6.7
- 49Abdullah Radif
- 44Ziyad Al Sahafi
- 50Mohammed Al Dawasari
- 25Faisal Darwish
Thống kê
02⚑6
⚑810
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm17
4Trúng đích8
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc8
1Việt vị2
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
6Cứu thua4
364Chuyền bóng611
300Chuyền chính xác545
82%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu39
30Ghi được64
44Thủng lưới51
1Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai41