Al Taawoun FC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 4, hòa 5, Al Khaleej Saihat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- LDLDL Al Taawoun FC
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 20' 0-1 J. King · K. Fortounis
- HT0-1
- 49' R. B. Martinez Tobinson · A. Fulgini 1-1
- 55' Marin Petkov
- 58' ▲ B. M. Munshi ▼ D. Kourbelis
- 59' Joshua King
- 63' Roger Martínez
- 68' ▲ M. Hamzi ▼ M. Kanabah
- 68' ▲ A. Al Hafith ▼ P. Fernandes
- 69' Ahmad Asiri
- 77' ▲ T. Al Khaibri ▼ J. King
- 78' ▲ M. Al Qahtani ▼ Victor Hugo
- 87' ▲ M. Al Alaeli ▼ Q. Lajami
- 87' ▲ F. Al Rashidi ▼ Biel
- 90'+7 Fahad Ayed Al-Rashidi
- 90' Saeed Al Hamsal
- 90'+5 ▲ A. Hawsawi ▼ M. Petkov
- FT1-1
Đội hình
- 1Mailson 7.2
- 5M. Mahzari 6.2
- 55M. Al Dossari 6.7
- 87Q. Lajami ▼ 87' 7.0
- 32M. Al Mufarrij 7.5
- 6Victor Hugo ▼ 78' 7.0
- 18A. El Mahdioui 8.0
- 88M. Petkov ▼ 90' 7.0
- 20Biel ▼ 87' 6.7
- 11A. Fulgini ⇢ 7.7
- 10R. B. Martinez Tobinson ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 13A. Atiah
- 15M. Al Qahtani ▲ 78' 6.6
- 2M. Al Alaeli ▲ 87' 6.9
- 77A. Hawsawi ▲ 90'
- 74S. Rajab
- 97F. Al Rashidi ▲ 87' 6.5
- 29A. Bahusayn
- 24M. Sembene
- 70K. Al Qahtani
- 49A. Moris 7.0
- 39S. Al Hamsal 6.2
- 13A. Asiri 7.0
- 3M. Al Khabrani 6.7
- 5P. Rebocho 7.0
- 11P. Fernandes ▼ 68' 6.3
- 21D. Kourbelis ▼ 58' 6.5
- 12M. Kanabah ▼ 68' 6.9
- 9G. Masouras 5.9
- 7J. King ⚽ ▼ 77' 8.0
- 10K. Fortounis ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 31M. Al Ghanem
- 15M. Hamzi ▲ 68' 7.0
- 2A. Al Salem
- 20H. Al Eisa
- 17A. Al Hafith ▲ 68' 6.3
- 33B. Nasser
- 16B. M. Munshi ▲ 58' 6.3
- 90T. Al Khaibri ▲ 77' 6.7
- 26R. Al Shanqiti
Thống kê
02⚑5
⚑930
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm9
6Trúng đích4
11Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc9
0Việt vị1
9Phạm lỗi22
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
492Chuyền bóng307
430Chuyền chính xác250
87%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
64Ghi được56
55Thủng lưới67
1.64Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai33